Hướng Dẫn Sử Dụng Bot CNPS20-ALPHA cho VN30F1M
TradingviewTìm hiểu Bot CNPS 20 ALPHA-TRIX: lọc CHOP, ADX, xu hướng EMA200 và vào lệnh khi TRIX cắt 0. Hướng dẫn cài đặt, SL/TP trên TradingView.

Mục lục
Trong giao dịch chứng khoán phái sinh, một trong những khó khăn phổ biến là phân biệt giai đoạn thị trường đang hình thành xu hướng với giai đoạn giá dao động thiếu định hướng. Nếu giao dịch theo xu hướng khi thị trường Sideway, nhà đầu tư có thể liên tục gặp các tín hiệu không hiệu quả. Ngược lại, khi thị trường đã xuất hiện động lượng rõ ràng, việc xác định đúng hướng và thời điểm tham gia có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng chiến lược.
CNPS 20 ALPHA-TRIX là chiến lược giao dịch được phát triển bằng Pine Script v6 trên TradingView, kết hợp Choppiness Index (CHOP), Average Directional Index (ADX), EMA200 và Triple Exponential Average (TRIX) nhằm đánh giá trạng thái thị trường, xác nhận hướng xu hướng và tìm kiếm tín hiệu giao dịch theo động lượng.
Điểm đáng chú ý của CNPS 20 ALPHA-TRIX nằm ở việc chiến lược không chỉ sử dụng một chỉ báo để quyết định vào lệnh. Thay vào đó, bot yêu cầu thị trường đáp ứng đồng thời các điều kiện: CHOP dưới ngưỡng xác định, ADX thể hiện xu hướng đủ mạnh, vị trí giá phù hợp với EMA200 và TRIX xuất hiện tín hiệu cắt đường Zero.
Bên cạnh cơ chế vào lệnh, CNPS 20 ALPHA-TRIX còn hỗ trợ quản trị rủi ro bằng Stop Loss và Take Profit cố định hoặc theo ATR, tùy chọn Break Even, đảo chiều vị thế khi xuất hiện tín hiệu đối lập và quản lý thời gian giao dịch trong phiên.
Vậy CNPS 20 ALPHA-TRIX hoạt động như thế nào, điều kiện nào tạo ra tín hiệu Long hoặc Short và nhà đầu tư cần lưu ý gì khi sử dụng?
1. CNPS 20 ALPHA-TRIX là gì?
CNPS 20 ALPHA-TRIX là chiến lược giao dịch được xây dựng bằng ngôn ngữ Pine Script v6 trên TradingView, hướng đến việc hỗ trợ phân tích và giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30 theo phương pháp kết hợp bộ lọc trạng thái thị trường, xu hướng và động lượng.
Chiến lược được xây dựng trên ba nhóm điều kiện chính:
- Xác định trạng thái thị trường (Market Regime): Sử dụng Choppiness Index và ADX nhằm lựa chọn những thời điểm có đặc điểm xu hướng phù hợp, hạn chế giao dịch trong những giai đoạn dao động thiếu định hướng.
- Xác định hướng giao dịch: Sử dụng EMA200 để đánh giá vị trí của giá, từ đó xác định hướng ưu tiên Long hoặc Short.
- Xác nhận điểm vào lệnh: Sử dụng sự kiện TRIX cắt lên hoặc cắt xuống mức 0 để phát hiện thay đổi động lượng theo hướng giao dịch được cho phép.
Khác với những bot giao dịch dựa trên một tín hiệu riêng lẻ như RSI quá mua/quá bán hoặc giá phá vỡ một vùng giá, CNPS 20 ALPHA-TRIX yêu cầu sự đồng thuận giữa nhiều chỉ báo trước khi mở vị thế.
Ví dụ, khi CHOP nằm dưới ngưỡng 50, ADX vượt mức 20 và giá đóng cửa nằm phía trên EMA200, thị trường đáp ứng những điều kiện cơ bản để xem xét Long.
Tuy nhiên, bot chưa lập tức mở vị thế.
Chiến lược tiếp tục chờ TRIX cắt từ phía dưới lên trên mức 0. Khi sự kiện này xuất hiện và các điều kiện giao dịch khác đều hợp lệ, bot mới phát sinh tín hiệu Long.
Đối với Short, điều kiện được áp dụng theo hướng ngược lại với giá nằm dưới EMA200 và TRIX cắt xuống mức 0.
Source Code CNPS 20 ALPHA-TRIX:CNPS20
Trải nghiệm trên TradingView: Tại đây!
2. Các khái niệm kỹ thuật được sử dụng trong CNPS 20 ALPHA-TRIX
Để hiểu cơ chế của bot, trước tiên cần nắm được năm nhóm khái niệm kỹ thuật quan trọng trong chiến lược.
2.1. Choppiness Index (CHOP) – Chỉ báo trạng thái thị trường
Choppiness Index là chỉ báo được sử dụng để đánh giá mức độ dao động thiếu định hướng của thị trường so với một giai đoạn vận động có xu hướng.
CHOP thường được biểu diễn trên thang đo từ thấp đến cao, trong đó:
- CHOP cao: Thường phản ánh thị trường có nhiều biến động qua lại, thiếu tính định hướng rõ ràng.
- CHOP thấp: Thường cho thấy giá đang có mức độ dịch chuyển theo hướng rõ ràng hơn so với tổng dao động trong khoảng quan sát.
Trong CNPS 20 ALPHA-TRIX, CHOP được tính dựa trên tổng True Range và khoảng cách giữa giá cao nhất với giá thấp nhất trong một chu kỳ.
Công thức được sử dụng trong mã nguồn:
CHOP = 100 × log10(Tổng True Range / Biên độ High–Low) / log10(N)
Trong đó:
- N là số nến quan sát.
- Tổng True Range phản ánh tổng biến động giá trong chu kỳ.
- Biên độ High–Low là khoảng cách giữa đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất của chu kỳ.
Với cấu hình mặc định:
- Choppiness Length = 14.
- Maximum Choppiness = 50.
Bot chỉ chấp nhận điều kiện CHOP khi:
CHOP < 50.
Điều này có nghĩa chiến lược ưu tiên những giai đoạn thị trường có Choppiness thấp hơn ngưỡng quy định.
Tuy nhiên, CHOP chỉ đánh giá đặc điểm trạng thái thị trường, không xác định trực tiếp hướng tăng hay giảm.
2.2. Average Directional Index (ADX) – Chỉ báo sức mạnh xu hướng
Average Directional Index là chỉ báo được sử dụng để đánh giá cường độ của xu hướng thị trường.
ADX thuộc hệ thống Directional Movement Index (DMI), nhưng bản thân giá trị ADX không trực tiếp cho biết thị trường đang tăng hay giảm.
Thông thường:
- ADX thấp phản ánh xu hướng có thể chưa đủ mạnh.
- ADX cao hơn cho thấy mức độ vận động có xu hướng đang gia tăng.
- ADX tăng có thể phản ánh sự mạnh lên của xu hướng, nhưng không đảm bảo giá sẽ tiếp tục tăng hoặc giảm.
Trong CNPS 20 ALPHA-TRIX, ADX được tính bằng hàm ta.dmi() với chu kỳ DI và làm mượt ADX đều bằng 7 theo cấu hình mặc định.
Các thông số chính:
- ADX Length = 7.
- Minimum ADX = 20.
Điều kiện được sử dụng là:
ADX > 20.
Điểm quan trọng là CNPS 20 ALPHA-TRIX không sử dụng điều kiện DI+ lớn hơn DI− hoặc ngược lại để xác định hướng giao dịch.
ADX chỉ đóng vai trò xác nhận sức mạnh xu hướng.
Hướng Long hoặc Short được xác định bằng bộ lọc EMA200 kết hợp với tín hiệu TRIX.
2.3. EMA200 – Bộ lọc xu hướng dài hơn
Exponential Moving Average là đường trung bình động lũy thừa, trong đó những dữ liệu giá gần nhất được gán trọng số lớn hơn.
CNPS 20 ALPHA-TRIX mặc định sử dụng EMA200 làm bộ lọc xu hướng.
Cụ thể:
Đối với Long:
Giá đóng cửa cần nằm phía trên EMA200.
Đối với Short:
Giá đóng cửa cần nằm phía dưới EMA200.
Cách tiếp cận này giúp chiến lược ưu tiên tín hiệu phù hợp với vị trí hiện tại của giá so với đường trung bình động.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều kiện EMA200 trong mã nguồn là so sánh vị trí giá đóng cửa với EMA200, không phải điều kiện EMA200 đang tăng hoặc giảm.
Ngoài ra, bot không yêu cầu giá vừa cắt qua EMA200 để vào lệnh.
Bộ lọc EMA200 được bật mặc định, nhưng người dùng có thể tắt nếu muốn kiểm thử chiến lược mà không sử dụng điều kiện xu hướng này.
2.4. TRIX – Triple Exponential Average
TRIX là chỉ báo động lượng được tính từ tốc độ thay đổi của một đường trung bình động được làm mượt ba lần liên tiếp.
Trong CNPS 20 ALPHA-TRIX, TRIX được xây dựng theo trình tự:
Bước 1: Tính EMA thứ nhất từ giá đóng cửa.
Bước 2: Tính EMA thứ hai từ EMA thứ nhất.
Bước 3: Tính EMA thứ ba từ EMA thứ hai.
Bước 4: Tính tỷ lệ thay đổi một nến của EMA thứ ba để thu được giá trị TRIX.
Có thể biểu diễn đơn giản:
- EMA1 = EMA(Close, N).
- EMA2 = EMA(EMA1, N).
- EMA3 = EMA(EMA2, N).
- TRIX = ROC(EMA3, 1).
Chu kỳ TRIX mặc định là 8.
Trong chiến lược này, đường Zero của TRIX đóng vai trò quan trọng.
Bullish TRIX Cross: TRIX cắt từ dưới lên trên mức 0.
Bearish TRIX Cross: TRIX cắt từ trên xuống dưới mức 0.
CNPS 20 ALPHA-TRIX sử dụng những sự kiện này làm điều kiện kích hoạt tín hiệu giao dịch.
Một điểm cần phân biệt là bot sử dụng TRIX cắt đường Zero, không phải TRIX giao cắt với đường Signal Line.
2.5. TRIX Slope – Độ thay đổi động lượng
Bên cạnh tín hiệu cắt Zero, CNPS 20 ALPHA-TRIX còn hỗ trợ kiểm tra độ thay đổi của TRIX.
Công thức:
TRIX Slope = TRIX hiện tại − TRIX nến trước.
Mã nguồn sử dụng giá trị tuyệt đối của TRIX Slope để kiểm tra ngưỡng tối thiểu.
Điều kiện:
|TRIX Slope| ≥ Minimum Absolute TRIX Slope.
Với cấu hình mặc định, Minimum Absolute TRIX Slope bằng 0.
Do đó, bộ lọc này không tạo ra yêu cầu độ dốc dương tối thiểu bổ sung trong điều kiện thông thường.
Nếu người dùng tăng tham số, chiến lược chỉ chấp nhận những tín hiệu TRIX có độ thay đổi tuyệt đối đạt mức được thiết lập.
2.6. Average True Range (ATR) – Đo lường biến động để quản trị rủi ro
Average True Range là chỉ báo phản ánh biên độ biến động trung bình của thị trường.
Trong CNPS 20 ALPHA-TRIX, ATR được sử dụng khi người dùng lựa chọn chế độ quản trị rủi ro ATR.
Mặc định:
- ATR Length = 7.
- ATR Stop Multiplier = 1,0.
- ATR Take Profit Multiplier = 1,5.
Khoảng Stop Loss và Take Profit khi sử dụng ATR được tính dựa trên độ biến động của thị trường tại thời điểm phát sinh tín hiệu giao dịch.
Cơ chế này cho phép khoảng dừng lỗ và chốt lời thay đổi theo điều kiện biến động, thay vì cố định một số điểm cho mọi lệnh.
3. Nguyên lý hoạt động của CNPS 20 ALPHA-TRIX
CNPS 20 ALPHA-TRIX được xây dựng theo quy trình:
Market Regime → Trend Filter → TRIX Signal → Entry → Risk Management.
Tất cả điều kiện được tính toán trên khung thời gian hiện tại của biểu đồ TradingView.
Bước 1: Kiểm tra trạng thái thị trường bằng CHOP
Đầu tiên, chiến lược tính Choppiness Index với chu kỳ mặc định 14.
Nếu CHOP thấp hơn 50, điều kiện Choppiness được xem là hợp lệ.
Nếu CHOP bằng hoặc vượt 50, bộ lọc trạng thái thị trường không cho phép tín hiệu giao dịch.
Cơ chế này nhằm hạn chế việc áp dụng tín hiệu TRIX trong những giai đoạn thị trường có đặc điểm dao động thiếu định hướng.
Bước 2: Kiểm tra sức mạnh xu hướng bằng ADX
Sau khi kiểm tra CHOP, bot tiếp tục đánh giá ADX.
Với ngưỡng mặc định, ADX phải lớn hơn 20.
Hai điều kiện CHOP và ADX cần đồng thời được đáp ứng:
- CHOP < 50.
- ADX > 20.
Nếu một trong hai điều kiện không đạt, tín hiệu giao dịch không được chấp nhận dù TRIX có xuất hiện sự kiện cắt Zero.
Đây là điểm khác biệt quan trọng của CNPS 20 ALPHA-TRIX so với chiến lược chỉ sử dụng TRIX.
Bước 3: Xác định hướng giao dịch bằng EMA200
Sau khi trạng thái thị trường đủ điều kiện, bot tiếp tục đánh giá vị trí giá so với EMA200.
Đối với Long, giá đóng cửa phải nằm trên EMA200.
Đối với Short, giá đóng cửa phải nằm dưới EMA200.
Nếu người dùng tắt EMA Trend Filter, điều kiện này sẽ được bỏ qua.
Tuy nhiên, bộ lọc CHOP và ADX vẫn được áp dụng vì chúng là các thành phần bắt buộc trong logic tín hiệu hiện tại.
Bước 4: Chờ TRIX cắt mức Zero
Sau khi các điều kiện bộ lọc được đáp ứng, bot theo dõi sự thay đổi của TRIX.
Nếu TRIX cắt lên mức Zero, chiến lược hình thành điều kiện Long Trigger.
Nếu TRIX cắt xuống mức Zero, chiến lược hình thành điều kiện Short Trigger.
Đồng thời, bot kiểm tra ngưỡng độ dốc TRIX nếu người dùng đã thiết lập một giá trị tối thiểu lớn hơn 0.
Điểm quan trọng là TRIX phải xuất hiện một sự kiện giao cắt mới.
Việc TRIX đã nằm trên hoặc dưới Zero trong nhiều cây nến không tự động tạo ra một tín hiệu vào lệnh mới ở mỗi nến.
Bước 5: Kiểm tra các điều kiện giao dịch
Khi tín hiệu kỹ thuật xuất hiện, bot tiếp tục kiểm tra những điều kiện cuối cùng:
- Tín hiệu xuất hiện trong khoảng thời gian cho phép mở lệnh.
- Nến tín hiệu đã đóng cửa.
- Hướng Long hoặc Short đang được cho phép.
- Số giao dịch trong ngày chưa vượt giới hạn, nếu có thiết lập giới hạn.
- Điều kiện Cooldown được đáp ứng.
- Trạng thái vị thế cho phép mở lệnh hoặc đảo chiều.
Nếu tất cả điều kiện cùng được đáp ứng, tín hiệu trở thành lệnh giao dịch.
Bước 6: Mở vị thế hoặc đảo chiều
Với cấu hình mặc định, CNPS 20 ALPHA-TRIX cho phép giao dịch hai chiều Long và Short.
Đồng thời, tùy chọn Reverse Position On Opposite Signal đang được bật.
Do đó, chiến lược có thể tạo lệnh ngược hướng ngay cả khi đang giữ một vị thế đối lập.
Ví dụ:
- Bot đang giữ Long.
- CHOP và ADX vẫn đáp ứng điều kiện.
- Giá nằm dưới EMA200.
- TRIX xuất hiện tín hiệu cắt xuống Zero.
- Các điều kiện thời gian và quản trị giao dịch đều hợp lệ.
Khi đó, chiến lược có thể tạo lệnh Short theo cơ chế đảo chiều vị thế của TradingView Strategy.
Nếu người dùng tắt Reversal, bot chỉ cho phép mở lệnh mới khi trạng thái vị thế bằng 0.
Bước 7: Thiết lập Stop Loss và Take Profit
Khi phát sinh tín hiệu vào lệnh, bot xác định khoảng Stop Loss và Take Profit theo chế độ được lựa chọn.
Ở chế độ Fixed Points, khoảng dừng lỗ và chốt lời được lấy từ số điểm cấu hình.
Ở chế độ ATR, hai khoảng này được tính từ ATR tại thời điểm phát sinh tín hiệu.
Sau khi vị thế được xác lập, chiến lược sử dụng giá vào lệnh trung bình để xác định các mức giá Stop Loss và Take Profit cụ thể.
Nếu Break Even được bật, bot còn có thể điều chỉnh Stop Loss khi giá di chuyển thuận chiều đủ mức.
Bước 8: Kiểm soát thời gian và kết thúc phiên
CNPS 20 ALPHA-TRIX mặc định cho phép phát sinh tín hiệu mới trong khoảng 09:00–14:30, đồng thời yêu cầu thời điểm đóng của nến tín hiệu phải trước mốc kết thúc phiên 14:45.
Khi phát hiện cây nến đi qua thời điểm kết thúc phiên theo cấu hình, bot yêu cầu đóng toàn bộ vị thế đang mở.
Chiến lược không duy trì một trạng thái chờ TRIX sau khi tín hiệu giao cắt đã trôi qua. Một giao dịch mới cần có sự kiện TRIX hợp lệ và đáp ứng các điều kiện tại thời điểm đó.
4. Điều kiện vào lệnh Long và Short của CNPS 20 ALPHA-TRIX
4.1. Điều kiện mở vị thế Long
Một tín hiệu Long được hình thành khi đáp ứng các điều kiện sau:
- CHOP thấp hơn ngưỡng tối đa được thiết lập, mặc định là 50.
- ADX lớn hơn ngưỡng tối thiểu, mặc định là 20.
- Nếu EMA Trend Filter được bật, giá đóng cửa phải nằm trên EMA200.
- TRIX xuất hiện tín hiệu cắt từ dưới lên trên mức Zero.
- Độ thay đổi tuyệt đối của TRIX đáp ứng ngưỡng Minimum Absolute TRIX Slope.
- Hướng Long được cho phép.
- Tín hiệu xuất hiện trong thời gian vào lệnh hợp lệ.
- Nến tín hiệu đã đóng cửa.
- Cooldown và giới hạn giao dịch trong ngày được đáp ứng.
- Chiến lược chưa có vị thế hoặc đang giữ Short và được phép đảo chiều.
Khi toàn bộ điều kiện được đáp ứng, CNPS 20 ALPHA-TRIX tạo lệnh Long.
Mã nguồn sử dụng lệnh strategy.entry() với thông điệp ENTRY_LONG_CNPS20_TRIX.
Cần lưu ý rằng EMA200 không bắt buộc phải có độ dốc tăng. Điều kiện mặc định chỉ yêu cầu giá đóng cửa nằm trên EMA200 tại thời điểm tín hiệu Long xuất hiện.
4.2. Điều kiện mở vị thế Short
Đối với Short, nguyên lý được áp dụng theo hướng ngược lại:
- CHOP thấp hơn 50 theo cấu hình mặc định.
- ADX lớn hơn 20.
- Nếu EMA Trend Filter được bật, giá đóng cửa phải nằm dưới EMA200.
- TRIX xuất hiện tín hiệu cắt từ trên xuống dưới mức Zero.
- Độ thay đổi tuyệt đối của TRIX đáp ứng ngưỡng tối thiểu.
- Hướng Short được cho phép.
- Thời gian vào lệnh hợp lệ.
- Nến tín hiệu đã được xác nhận đóng cửa.
- Điều kiện Cooldown và giới hạn giao dịch được đáp ứng.
- Chưa có vị thế hoặc đang giữ Long và được phép đảo chiều.
Khi đó, chiến lược tạo lệnh Short.
Thông điệp vào lệnh tương ứng là ENTRY_SHORT_CNPS20_TRIX.
4.3. Cơ chế đảo chiều vị thế
Một đặc điểm đáng chú ý của CNPS 20 ALPHA-TRIX là khả năng đảo chiều vị thế theo tín hiệu TRIX đối lập.
Cấu hình mặc định:
Reverse Position On Opposite Signal = Bật.
Nếu đang giữ Long và xuất hiện tín hiệu Short hợp lệ, bot có thể phát sinh lệnh Short mà không yêu cầu vị thế trước đó đã đóng qua Stop Loss hoặc Take Profit.
Tương tự, tín hiệu Long hợp lệ có thể đảo chiều một vị thế Short đang hoạt động.
Trong mã nguồn, cơ chế này được thực hiện thông qua strategy.entry() theo hướng ngược lại, sử dụng khả năng tự xử lý đảo chiều của TradingView Strategy.
Đây không phải quy trình gửi riêng một thông điệp EXIT rồi đợi xác nhận mới gửi ENTRY.
Vì vậy, khi kết nối với hệ thống giao dịch tự động, cần kiểm tra riêng cách hệ thống bên ngoài xử lý một cảnh báo vào lệnh mang tính đảo chiều.
4.4. Giới hạn giao dịch và Cooldown
CNPS 20 ALPHA-TRIX hỗ trợ giới hạn số giao dịch mỗi ngày.
Tuy nhiên, theo cấu hình mặc định:
Maximum Trades Per Day = 0.
Giá trị 0 có nghĩa chiến lược không áp dụng giới hạn số lần phát sinh lệnh vào vị thế trong ngày.
Người dùng có thể đặt giá trị từ 1 đến 50 để giới hạn tần suất.
Ngoài ra, bot hỗ trợ Cooldown Bars After Entry.
Giá trị mặc định là 0, tức không yêu cầu thêm số nến chờ đáng kể ngoài cơ chế kiểm tra khoảng cách chỉ số nến của mã nguồn.
Nếu tăng tham số Cooldown, chiến lược sẽ yêu cầu khoảng cách lớn hơn giữa các tín hiệu vào lệnh liên tiếp.
Những điều kiện này cũng được áp dụng khi bot xem xét tín hiệu đảo chiều.
5. CNPS 20 ALPHA-TRIX quản trị rủi ro và thoát lệnh như thế nào?
5.1. Stop Loss và Take Profit theo Fixed Points
CNPS 20 ALPHA-TRIX mặc định sử dụng chế độ quản trị rủi ro Fixed Points.
Các thông số mặc định:
- Stop Loss: 5 điểm.
- Take Profit: 15 điểm.
Đối với Long:
Stop Loss = Giá vào lệnh trung bình − 5 điểm.
Take Profit = Giá vào lệnh trung bình + 15 điểm.
Đối với Short:
Stop Loss = Giá vào lệnh trung bình + 5 điểm.
Take Profit = Giá vào lệnh trung bình − 15 điểm.
Với cấu hình này, tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro danh nghĩa là:
Risk = 1:3.
Tỷ lệ thực tế có thể thay đổi do phí, trượt giá và cơ chế khớp lệnh.
5.2. Stop Loss và Take Profit theo ATR
Ngoài Fixed Points, CNPS 20 ALPHA-TRIX hỗ trợ chế độ quản trị rủi ro theo ATR.
Ở chế độ này, bot tính khoảng Stop Loss và Take Profit dựa trên ATR của khung thời gian hiện tại.
Mặc định:
- ATR Length = 7.
- ATR Stop Multiplier = 1,0.
- ATR Take Profit Multiplier = 1,5.
Công thức:
Stop Distance = ATR × ATR Stop Multiplier.
Take Profit Distance = ATR × ATR Take Profit Multiplier.
Ví dụ, nếu ATR bằng 8 điểm:
- Khoảng Stop Loss = 8 × 1,0 = 8 điểm.
- Khoảng Take Profit = 8 × 1,5 = 12 điểm.
Khi đó, tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro danh nghĩa tương ứng là 1:1,5.
Điểm quan trọng là các khoảng cách ATR được ghi nhận tại thời điểm tín hiệu vào lệnh và dùng để khởi tạo mức SL/TP cho vị thế.
Stop Loss và Take Profit không liên tục thay đổi theo ATR mới trên từng cây nến.
Việc điều chỉnh Stop Loss sau khi vào lệnh chỉ diễn ra theo cơ chế Break Even nếu được bật.
5.3. Break Even – Dời Stop Loss theo mức rủi ro R
CNPS 20 ALPHA-TRIX hỗ trợ Break Even nhằm điều chỉnh Stop Loss khi thị trường đã di chuyển thuận chiều một khoảng nhất định.
Theo mặc định:
- Use Break Even: Tắt.
- Break Even Trigger: 1,0R.
- Break Even Offset: 0,5 điểm.
Trong đó, R là khoảng rủi ro ban đầu của vị thế, được xác định từ khoảng Stop Loss khi mở lệnh.
Ví dụ, với chế độ Fixed Points có Stop Loss 5 điểm, 1R tương ứng với 5 điểm.
Đối với Long:
Khi giá cao nhất đạt mức giá vào lệnh cộng 1R, bot có thể điều chỉnh Stop Loss lên:
Stop Loss mới = Giá vào lệnh + 0,5 điểm.
Đối với Short:
Khi giá thấp nhất đạt mức giá vào lệnh trừ 1R, chiến lược điều chỉnh Stop Loss xuống:
Stop Loss mới = Giá vào lệnh − 0,5 điểm.
Cơ chế này chỉ điều chỉnh Stop Loss theo hướng có lợi hơn.
Một khi Break Even được kích hoạt, bot không liên tục thực hiện lại quá trình kích hoạt cho cùng một vị thế.
Cần lưu ý, việc dời Stop Loss vượt giá vào lệnh không đảm bảo giao dịch có lợi nhuận ròng sau khi tính phí và trượt giá.
Ngoài ra, Break Even mặc định đang tắt, vì vậy cấu hình gốc không tự động dời Stop Loss.
5.4. Cơ chế thoát lệnh bằng Stop Loss và Take Profit
Sau khi vị thế được mở, bot sử dụng strategy.exit() để thiết lập các mức Stop Loss và Take Profit.
Thông thường, vị thế được đóng khi một trong hai mức giá này được kích hoạt theo cơ chế khớp lệnh mô phỏng của TradingView.
Ngoài ra, vị thế có thể kết thúc do một tín hiệu đảo chiều hợp lệ hoặc cơ chế đóng lệnh cuối phiên.
Do đó, không phải mọi giao dịch đều nhất thiết kết thúc tại mức Stop Loss hoặc Take Profit ban đầu.
5.5. Đóng vị thế cuối phiên
CNPS 20 ALPHA-TRIX mặc định sử dụng khoảng thời gian phát sinh lệnh từ 09:00 đến 14:30 theo múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh.
Mốc Force Close mặc định là 14:45.
Khi cây nến đi qua thời điểm đóng phiên theo điều kiện mã nguồn, bot yêu cầu đóng toàn bộ vị thế đang mở bằng strategy.close_all().
Cơ chế này hoạt động độc lập với việc một vị thế đã đạt Stop Loss hoặc Take Profit hay chưa.
Tuy nhiên, thời điểm đóng lệnh thực tế còn phụ thuộc vào khung biểu đồ và việc dữ liệu có cây nến phù hợp với điều kiện kết thúc phiên.
5.6. Quản lý vị thế khi đảo chiều
Khi Reversal được bật, tín hiệu đối lập có thể khiến vị thế hiện tại được đảo chiều.
Trong trường hợp này, các mức SL/TP của vị thế cũ không tiếp tục được sử dụng làm mức quản trị cho vị thế mới.
Chiến lược khởi tạo lại thông tin giá vào lệnh, khoảng rủi ro và các mức SL/TP theo hướng vị thế mới.
Nếu Break Even được bật, trạng thái Break Even cũng được đặt lại khi vị thế mới được xác lập.
Điều này giúp mỗi vị thế có bộ thông số quản trị rủi ro riêng theo thời điểm giao dịch.
6. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng CNPS 20 ALPHA-TRIX trên TradingView
Bước 1: Mở biểu đồ giao dịch
Truy cập nền tảng TradingView và mở biểu đồ hợp đồng tương lai chỉ số VN30 từ nguồn dữ liệu được hỗ trợ.
CNPS 20 ALPHA-TRIX được thiết kế để hoạt động trên khung thời gian hiện tại của biểu đồ, không khóa bắt buộc vào M1 hoặc M5.
Người dùng có thể lựa chọn khung thời gian phù hợp với phương pháp giao dịch.
Tuy nhiên, các chỉ báo CHOP, ADX, EMA200 và TRIX đều được tính từ dữ liệu nến của khung đang sử dụng.
Vì vậy, việc thay đổi khung thời gian có thể ảnh hưởng đáng kể đến số lượng và đặc điểm tín hiệu.
Bước 2: Thêm chiến lược CNPS 20 ALPHA-TRIX vào biểu đồ
Trường hợp sử dụng mã nguồn Pine Script:
- Mở mục Pine Editor trên TradingView.
- Tạo một Strategy mới.
- Dán toàn bộ mã nguồn CNPS 20 ALPHA-TRIX vào trình soạn thảo.
- Lưu chiến lược.
- Chọn Add to chart.
- Kiểm tra đường EMA200, thông tin lệnh và kết quả trong Strategy Tester.
Nếu sử dụng phiên bản script đã được chia sẻ quyền truy cập, người dùng có thể thêm trực tiếp chiến lược từ danh sách script được phép sử dụng.
Bước 3: Cấu hình các thông số cơ bản
CNPS 20 ALPHA-TRIX cung cấp nhiều nhóm tham số để điều chỉnh trạng thái thị trường, xu hướng, tín hiệu TRIX và quản trị rủi ro.
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trade Direction | Both | Cho phép Long và Short |
| Reverse Position On Opposite Signal | Bật | Cho phép đảo chiều khi xuất hiện tín hiệu đối lập |
| Maximum Trades Per Day | 0 | Không giới hạn số lệnh trong ngày |
| Cooldown Bars After Entry | 0 | Khoảng nghỉ giữa các lệnh |
| Choppiness Length | 14 | Chu kỳ tính CHOP |
| Maximum Choppiness | 50 | Ngưỡng CHOP tối đa |
| ADX Length | 7 | Chu kỳ ADX và DMI |
| Minimum ADX | 20 | Ngưỡng ADX tối thiểu |
| Use EMA Trend Filter | Bật | Sử dụng bộ lọc EMA |
| Trend EMA Length | 200 | Chu kỳ EMA xu hướng |
| TRIX Length | 8 | Chu kỳ TRIX |
| Minimum Absolute TRIX Slope | 0 | Độ thay đổi TRIX tối thiểu |
| Exit Mode | Fixed Points | Phương pháp quản trị SL/TP |
| Fixed Stop Loss | 5 điểm | Khoảng dừng lỗ cố định |
| Fixed Take Profit | 15 điểm | Khoảng chốt lời cố định |
| ATR Length | 7 | Chu kỳ ATR phục vụ thoát lệnh |
| ATR Stop Multiplier | 1,0 | Hệ số Stop Loss theo ATR |
| ATR Take Profit Multiplier | 1,5 | Hệ số Take Profit theo ATR |
| Use Break Even | Tắt | Bật/tắt dời Stop Loss |
| Break Even Trigger | 1,0R | Mức lợi nhuận để kích hoạt |
| Break Even Offset | 0,5 điểm | Khoảng dời Stop Loss qua giá vào |
| Strategy Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh | Múi giờ chiến lược |
| Entry Start | 09:00 | Thời gian bắt đầu giao dịch |
| Last Entry | 14:30 | Thời gian vào lệnh cuối |
| Force Close | 14:45 | Mốc kết thúc phiên |
| Disable SL / TP Alerts | Tắt | Cho phép cảnh báo SL/TP |
Người mới sử dụng có thể bắt đầu bằng bộ thông số mặc định để quan sát cách chiến lược hoạt động.
Sau đó, nên kiểm thử từng nhóm tham số riêng biệt.
Chẳng hạn:
- Thay đổi ngưỡng CHOP để đánh giá ảnh hưởng của bộ lọc trạng thái thị trường.
- Điều chỉnh Minimum ADX để kiểm tra số lượng tín hiệu ở các mức sức mạnh xu hướng khác nhau.
- Bật hoặc tắt EMA Trend Filter để so sánh kết quả.
- Thay đổi TRIX Length nhằm đánh giá độ nhạy của tín hiệu động lượng.
- So sánh Fixed Points với ATR Exit.
- Kiểm tra tác động của Break Even và Reversal đến kết quả giao dịch.
Việc kiểm thử từng thay đổi riêng biệt giúp người dùng dễ xác định nguyên nhân thay đổi hiệu quả hơn so với điều chỉnh đồng thời nhiều tham số.
Bước 4: Đọc tín hiệu trên biểu đồ
Sau khi thêm CNPS 20 ALPHA-TRIX vào TradingView, người dùng có thể theo dõi những thành phần sau:
| Thành phần | Cách nhận biết mặc định |
|---|---|
| EMA200 | Đường màu cam |
| Long Signal | Tam giác xanh hướng lên nếu bật Signal Markers |
| Short Signal | Tam giác đỏ hướng xuống nếu bật Signal Markers |
| Active Long SL | Đường màu đỏ |
| Active Long TP | Đường màu xanh lá |
| Active Short SL | Đường màu đỏ |
| Active Short TP | Đường màu xanh lá |
Theo mặc định:
- Trend EMA được bật hiển thị.
- Signal Markers đang tắt.
- Active Stop Loss/Take Profit được bật hiển thị.
- Diagnostics đang tắt.
Người dùng có thể thay đổi các tùy chọn này trong phần Display.
Cần lưu ý rằng các marker Long/Short bổ sung phản ánh tín hiệu kỹ thuật thô của chiến lược.
Một marker tín hiệu có thể xuất hiện nhưng không dẫn đến lệnh giao dịch nếu thời gian, giới hạn số lệnh, Cooldown hoặc trạng thái vị thế không cho phép.
Các marker khớp lệnh do TradingView Strategy tạo ra mới là dữ liệu chính để đối chiếu kết quả thực hiện mô phỏng.
Ngoài ra, CNPS 20 ALPHA-TRIX cung cấp bảng Diagnostics nhằm theo dõi:
- Giá trị CHOP.
- Trạng thái CHOP OK.
- Giá trị ADX.
- Trạng thái ADX OK.
- Giá trị TRIX.
- TRIX Slope.
- Điều kiện xu hướng Long và Short.
- Số lần xuất hiện TRIX Trigger.
- Số tín hiệu vào Long và Short.
- Số giao dịch trong ngày.
- Chế độ Exit đang sử dụng.
- Trạng thái vị thế.
Bảng Diagnostics đặc biệt hữu ích khi người dùng muốn xác định vì sao TRIX đã cắt Zero nhưng chiến lược không tạo lệnh.
Bước 5: Theo dõi kết quả trong Strategy Tester
Vì CNPS 20 ALPHA-TRIX được xây dựng dưới dạng Strategy, người dùng có thể kiểm tra kết quả giao dịch mô phỏng bằng Strategy Tester của TradingView.
Những chỉ số quan trọng nên theo dõi gồm:
- Net Profit: Tổng lợi nhuận ròng mô phỏng.
- Max Drawdown: Mức sụt giảm vốn lớn nhất.
- Profit Factor: Tỷ lệ giữa tổng lợi nhuận của các giao dịch thắng và tổng thua lỗ của các giao dịch lỗ.
- Percent Profitable: Tỷ lệ giao dịch có lợi nhuận.
- Total Trades: Tổng số giao dịch đã được thực hiện.
Đối với CNPS 20 ALPHA-TRIX, người dùng nên đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ giữa độ chặt chẽ của bộ lọc và số lượng tín hiệu.
Nếu đặt CHOP Threshold quá thấp hoặc Minimum ADX quá cao, số giao dịch có thể giảm đáng kể.
Ngược lại, khi nới lỏng các bộ lọc, chiến lược có thể tạo nhiều tín hiệu hơn nhưng cũng có khả năng giao dịch trong những điều kiện thị trường kém thuận lợi hơn.
Ngoài ra, nên so sánh hiệu quả khi bật và tắt Reversal, vì việc đảo chiều có thể làm thay đổi đáng kể số lượng giao dịch, chi phí và mức sụt giảm vốn.
Trong mã nguồn mặc định, chiến lược sử dụng:
- Vốn mô phỏng ban đầu: 100.000.000 VNĐ.
- Khối lượng: 3 hợp đồng.
- Phí giao dịch mô phỏng: 10.000 VNĐ mỗi hợp đồng cho mỗi lần khớp.
- Slippage: 3 ticks.
Các thông số này phục vụ mục đích mô phỏng, không đồng nghĩa với mức ký quỹ hoặc điều kiện giao dịch thực tế.
Người dùng cần kiểm tra chi phí, quy mô vốn và rủi ro phù hợp trước khi sử dụng chiến lược trong giao dịch thật.
7. Cách thiết lập cảnh báo tín hiệu giao dịch
CNPS 20 ALPHA-TRIX hỗ trợ cảnh báo thông qua các sự kiện khớp lệnh mô phỏng của TradingView.
Để thiết lập:
- Chọn Create Alert trên biểu đồ đã thêm CNPS 20 ALPHA-TRIX.
- Chọn chiến lược CNPS 20 ALPHA-TRIX trong mục Condition.
- Chọn chế độ cảnh báo dựa trên Order fills.
- Trong trường Message, sử dụng placeholder
{{strategy.order.alert_message}}. - Kiểm tra phương thức nhận cảnh báo và tạo thông báo.
Mã nguồn hiện tại định nghĩa những thông điệp sau:
| Thông điệp | Ý nghĩa |
|---|---|
| ENTRY_LONG_CNPS20_TRIX | Vào vị thế Long theo tín hiệu TRIX |
| ENTRY_SHORT_CNPS20_TRIX | Vào vị thế Short theo tín hiệu TRIX |
| EXIT_LONG_TP_CNPS20 | Đóng Long theo Take Profit |
| EXIT_LONG_SL_CNPS20 | Đóng Long theo Stop Loss |
| EXIT_SHORT_TP_CNPS20 | Đóng Short theo Take Profit |
| EXIT_SHORT_SL_CNPS20 | Đóng Short theo Stop Loss |
| SESSION_END_CNPS20 | Đóng vị thế cuối phiên |
Theo mặc định, tùy chọn Disable SL / TP Alerts đang tắt, vì vậy các cảnh báo Stop Loss và Take Profit được phép phát ra khi sự kiện khớp lệnh tương ứng xảy ra.
Lưu ý quan trọng về Reversal:
Trong mã nguồn hiện tại, chiến lược cho phép đảo chiều bằng lệnh strategy.entry() ngược hướng.
Điều này có nghĩa một cảnh báo ENTRY_LONG hoặc ENTRY_SHORT có thể đại diện cho thao tác đảo chiều một vị thế đang hoạt động, chứ không chỉ mở vị thế mới từ trạng thái không có lệnh.
Nếu tích hợp TradingView với hệ thống giao dịch tự động bên ngoài, cần kiểm tra cách hệ thống nhận tín hiệu xử lý khối lượng đóng vị thế cũ và mở vị thế mới.
Không nên mặc định rằng cảnh báo ENTRY_SHORT luôn tương ứng với một lệnh bán mở mới đúng 3 hợp đồng trong mọi trạng thái tài khoản.
Ngoài ra, mã nguồn chưa định nghĩa thông điệp Alert riêng cho việc Break Even được kích hoạt.
Khi Stop Loss đã được dời và bị khớp, hệ thống vẫn sử dụng thông điệp thoát lệnh thuộc nhóm Stop Loss tương ứng.
Việc nhận được thông điệp cảnh báo từ TradingView không đồng nghĩa lệnh đã được thực thi thành công tại công ty chứng khoán.
Kết luận
CNPS 20 ALPHA-TRIX là chiến lược giao dịch phái sinh kết hợp Choppiness Index, ADX, EMA200 và TRIX, hướng đến việc lựa chọn trạng thái thị trường phù hợp trước khi tìm kiếm tín hiệu giao dịch.
Thay vì mở vị thế chỉ vì một chỉ báo xuất hiện tín hiệu, chiến lược yêu cầu sự đồng thuận giữa bộ lọc CHOP, sức mạnh xu hướng ADX, vị trí giá so với EMA200 và sự kiện TRIX cắt đường Zero.
Điểm nổi bật của CNPS 20 ALPHA-TRIX nằm ở khả năng kết hợp bộ lọc trạng thái thị trường với tín hiệu động lượng, hỗ trợ đảo chiều vị thế và cung cấp hai phương pháp quản trị Stop Loss/Take Profit theo Fixed Points hoặc ATR.
Bên cạnh đó, tính năng Break Even tùy chọn và khả năng điều chỉnh giới hạn số lệnh giúp chiến lược có thêm những lựa chọn trong quá trình kiểm thử và quản trị giao dịch.
Khi sử dụng CNPS 20 ALPHA-TRIX, nhà đầu tư cần hiểu rõ vai trò của từng bộ lọc, cách tín hiệu TRIX được kích hoạt và đặc điểm của cơ chế Reversal, thay vì chỉ tập trung vào các điểm Long hoặc Short hiển thị trên biểu đồ.
Người dùng nên kiểm thử chiến lược trong Strategy Tester, so sánh kết quả giữa các chế độ Exit và đánh giá tác động của từng nhóm bộ lọc trước khi cân nhắc sử dụng trong giao dịch thực tế.
Theo dõi Phái Sinh Online để cập nhật thêm các hướng dẫn sử dụng bot giao dịch phái sinh, chiến lược phân tích kỹ thuật và phương pháp giao dịch trên TradingView.
Lưu ý: Nội dung mang tính chất hướng dẫn sử dụng và tham khảo kiến thức. Kết quả giao dịch mô phỏng không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Giao dịch phái sinh có rủi ro cao do sử dụng đòn bẩy; nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.





