Thứ Năm, 05/11/202605/11/2026

Hướng Dẫn Sử Dụng Bot CNPS44-OPEN LEGACY cho VN30F1M

Hướng dẫn Bot CNPS 44 Open Legacy V2 Quality: kết hợp FVG Pullback, EMA Trend, bộ lọc EMA50, ADX và quản trị Stop Loss/Take Profit theo ATR 1,8R.

CNPS 44_ FVG Pullback Strategy
CNPS 44_ FVG Pullback Strategy
Mục lục
Mục lục

Trong giao dịch chứng khoán phái sinh, một chiến lược có thể xác định điểm vào lệnh dựa trên nhiều phương pháp khác nhau. Có những hệ thống tập trung vào vùng mất cân bằng giá, trong khi những hệ thống khác sử dụng đường trung bình động và chỉ báo động lượng để xác nhận xu hướng.

Tuy nhiên, việc xuất hiện tín hiệu kỹ thuật chưa đồng nghĩa với việc thị trường đang có điều kiện giao dịch thuận lợi.

Một tín hiệu mua tại vùng Fair Value Gap có thể thất bại khi xu hướng chung vẫn suy yếu. Tương tự, một tín hiệu tăng theo EMA có thể xuất hiện trong thị trường Sideway, khiến giá nhanh chóng đảo chiều sau khi mở vị thế.

Vì vậy, ngoài việc xác định tín hiệu nguồn, nhà giao dịch còn cần một cơ chế đánh giá chất lượng tín hiệu và kiểm soát rủi ro.

CNPS 44 OPEN LEGACY V2 QUALITY là chiến lược giao dịch được phát triển bằng Pine Script v6 trên TradingView, kết hợp hai phương pháp tạo tín hiệu gồm FVG Pullback và EMA Trend, đồng thời bổ sung lớp lọc chất lượng dành cho giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30.

Điểm nổi bật của phiên bản V2 là khả năng duy trì hai hệ thống tín hiệu nguồn nhưng bổ sung các điều kiện chọn lọc:

  • Độ dốc EMA50.
  • Chỉ số ADX.
  • Tỷ lệ thân nến so với biên độ.
  • Xác nhận phá High hoặc Low của nến trước.
  • Giới hạn số giao dịch trong ngày.
  • Khoảng nghỉ sau khi đóng vị thế.
  • Stop Loss theo biến động ATR hoặc số điểm cố định.
  • Take Profit theo tỷ lệ Reward/Risk.

Chiến lược còn hỗ trợ ba mức độ nhạy: Aggressive, Balanced và Conservative.

Theo cấu hình mặc định, bot sử dụng FVG Pullback với Balanced Sensitivity, lớp lọc VN30 Quality đang bật, Stop Loss theo ATR và Take Profit 1,8R.

Ngoài ra, CNPS 44 có khả năng đóng vị thế khi xuất hiện tín hiệu nguồn ngược hướng, nhưng không tự động đảo chiều trong cấu hình mặc định.

Quy trình tổng quát của chiến lược:

FVG Pullback hoặc EMA Trend → Source Sensitivity Filter → VN30 Quality Layer → Risk Validation → Entry → SL/TP hoặc Opposite Signal Exit.

Vậy hai bộ máy tín hiệu của CNPS 44 hoạt động như thế nào, ba mức Sensitivity khác nhau ở đâu, lớp lọc VN30 Quality sử dụng những điều kiện gì và cơ chế quản trị rủi ro của phiên bản V2 có những điểm cần lưu ý nào?

1. CNPS 44 Open Legacy V2 Quality là gì?

CNPS 44 Open Legacy V2 Quality là chiến lược giao dịch được xây dựng trên TradingView, sử dụng hai phương pháp nhận diện cơ hội giao dịch và một lớp xác nhận chất lượng nhằm lựa chọn các tín hiệu đáp ứng điều kiện đã thiết lập.

Chiến lược gồm bốn thành phần chính.

1.1. Signal Engine – Hai phương pháp tạo tín hiệu

CNPS 44 cho phép lựa chọn một trong hai phương pháp:

FVG Pullback

Sử dụng Fair Value Gap được hình thành từ cấu trúc ba cây nến để xác định vùng giá mất cân bằng. Sau khi FVG xuất hiện, bot theo dõi giá quay lại vùng này và tìm kiếm nến xác nhận theo hướng giao dịch.

EMA Trend

Sử dụng cặp EMA nhanh/chậm, vị trí Close so với EMA nhanh và RSI14 để xác định trạng thái xu hướng.

Tín hiệu được tạo khi trạng thái xu hướng vừa chuyển từ không đồng thuận sang đồng thuận theo hướng Long hoặc Short.

Theo mặc định:

Entry Method = FVG Pullback.

Hai bộ máy được tính toán trong mã nguồn nhưng chỉ phương pháp được lựa chọn mới quyết định Raw Buy/Sell Signal.

1.2. Sensitivity – Ba mức độ nhạy

CNPS 44 hỗ trợ:

Aggressive – Balanced – Conservative.

Các mức Sensitivity ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Thời hạn hiệu lực của FVG.
  • Kích thước FVG tối thiểu theo ATR.
  • Chu kỳ EMA nhanh/chậm.
  • Bộ lọc nguồn bằng EMA50, khung thời gian cao hơn và ADX.

Theo mặc định:

Sensitivity = Balanced.

1.3. VN30 Quality Layer

Đây là lớp xác nhận bổ sung của phiên bản V2.

Khi được bật, bộ lọc Long yêu cầu:

  • EMA50 có độ dốc tăng.
  • ADX đạt ngưỡng tối thiểu.
  • Cây nến xác nhận tăng với tỷ lệ thân nến phù hợp.
  • Close vượt High nến trước nếu chức năng xác nhận này được bật.

Short sử dụng các điều kiện đối xứng.

Mặc định:

Use VN30 Quality Layer = True.

1.4. Risk Management

CNPS 44 hỗ trợ hai phương pháp quản trị rủi ro.

ATR RR: Stop Loss theo ATR, Take Profit theo hệ số R.

Fixed Points: Stop Loss và Take Profit cố định theo điểm.

Theo mặc định:

  • Exit Mode: ATR RR.
  • ATR Length: 14.
  • ATR Stop Multiplier: 1,20.
  • Minimum Risk: 3 điểm.
  • Maximum Risk: 8 điểm.
  • Take Profit: 1,8R.
  • Position Size: 3 hợp đồng.

Bot còn hỗ trợ Break Even tùy chọn và đóng vị thế khi xuất hiện tín hiệu đối lập.

1.5. Thông số mặc định

NhómThông sốGiá trị
SignalEntry MethodFVG Pullback
SignalSensitivityBalanced
SignalTrade DirectionBoth
PositionContracts3
FrequencyMaximum Trades Per Day3
FrequencyCooldown After Exit5 nến
OppositeExit On Opposite SignalBật
OppositeImmediate ReversalTắt
QualityVN30 Quality LayerBật
QualityEMA50 Slope Lookback3
QualityMinimum ADX18
QualityMinimum Body Ratio0,35
QualityPrevious High/Low BreakBật
RiskExit ModeATR RR
RiskATR Length14
RiskATR Stop Multiplier1,20
RiskTake Profit R1,80
RiskMinimum Risk3 điểm
RiskMaximum Risk8 điểm
Fixed PointsStop Loss5 điểm
Fixed PointsTake Profit10 điểm
Break EvenUse Break EvenTắt
Break EvenTrigger1R
Break EvenOffset0,5 điểm
SessionEntry Start09:05
SessionLast Entry14:30
SessionForce Close14:45

Source Code CNPS 44: CNPS44

2. Những khái niệm kỹ thuật được sử dụng trong CNPS 44

2.1. Fair Value Gap là gì?

Fair Value Gap (FVG) là vùng giá không có sự chồng lấn giữa hai cây nến nằm cách nhau một cây nến trung gian, thường được sử dụng để nghiên cứu những giai đoạn giá dịch chuyển mạnh.

Trong CNPS 44, FVG được xác định thông qua mối quan hệ High/Low của ba cây nến.

Với Bullish FVG:

Low nến hiện tại > High của nến cách hai vị trí.

Với Bearish FVG:

High nến hiện tại < Low của nến cách hai vị trí.

Khoảng cách giữa hai mức giá này tạo vùng FVG.

Đây là vùng mất cân bằng được xác định bằng cấu trúc OHLC, không phải bằng dữ liệu Order Book hoặc Volume-at-Price.

2.2. Bullish FVG

CNPS 44 xác định Bullish FVG khi:

Low hiện tại > High[2].

Đồng thời:

Low hiện tại − High[2] ≥ Minimum FVG ATR × ATR14.

Ví dụ:

  • High[2] = 1,900.
  • Low hiện tại = 1,903.
  • ATR14 = 8 điểm.
  • Minimum FVG ATR = 0,25.

Kích thước FVG:

1,903 − 1,900 = 3 điểm.

Kích thước tối thiểu:

8 × 0,25 = 2 điểm.

Vì 3 ≥ 2, Bullish FVG được xác nhận.

Bot lưu:

Bullish FVG Bottom = 1,900.

Bullish FVG Top = 1,903.

Vùng giá từ 1,900 đến 1,903 trở thành tham chiếu cho tín hiệu Pullback Long.

2.3. Bearish FVG

Bearish FVG sử dụng điều kiện ngược lại:

High hiện tại < Low[2].

Đồng thời:

Low[2] − High hiện tại ≥ Minimum FVG ATR × ATR14.

Ví dụ:

  • Low[2] = 1,910.
  • High hiện tại = 1,907.
  • ATR14 = 8.
  • Minimum FVG ATR = 0,25.

Khoảng FVG:

1,910 − 1,907 = 3 điểm.

Ngưỡng yêu cầu:

2 điểm.

Bearish FVG hợp lệ.

Bot lưu:

Bearish FVG Top = 1,910.

Bearish FVG Bottom = 1,907.

Vùng này có thể trở thành tham chiếu để tìm kiếm Short khi giá hồi phục quay lại.

2.4. Minimum FVG Size theo ATR

CNPS 44 không sử dụng một khoảng FVG tối thiểu cố định theo số điểm.

Thay vào đó, kích thước FVG phải đạt một tỷ lệ ATR14.

Các Preset:

SensitivityMinimum FVG Size
Aggressive0,10 ATR
Balanced0,25 ATR
Conservative0,40 ATR

Ví dụ, ATR14 = 10 điểm.

Kích thước FVG tối thiểu:

  • Aggressive: 1 điểm.
  • Balanced: 2,5 điểm.
  • Conservative: 4 điểm.

Như vậy, Aggressive có thể ghi nhận các vùng FVG nhỏ hơn.

Conservative yêu cầu vùng FVG rộng hơn tương đối so với biến động thị trường.

Tuy nhiên, độ lớn FVG chỉ là một điều kiện nguồn, không trực tiếp thể hiện xác suất thành công của giao dịch.

2.5. FVG Lifetime

CNPS 44 lưu cây nến hình thành FVG và theo dõi hiệu lực của vùng này.

SensitivityFVG Lifetime
Aggressive12 nến
Balanced24 nến
Conservative40 nến

FVG chỉ được sử dụng làm tín hiệu Pullback khi:

Current Bar Index − FVG Bar > 0.

Và:

Current Bar Index − FVG Bar ≤ FVG Lifetime.

Điều này có nghĩa FVG không được giao dịch ngay trên chính cây nến vừa hình thành.

Theo Balanced, nếu FVG được tạo tại Bar 100:

  • Bar 101: Bắt đầu có hiệu lực.
  • Bar 124: Vẫn còn hiệu lực.
  • Bar 125: Hết thời hạn.

Khi thời hạn đã hết, FVG không còn tạo tín hiệu Pullback hợp lệ.

2.6. FVG Pullback Long

Khi một Bullish FVG còn hiệu lực, bot tìm kiếm:

Low ≤ Bullish FVG Top.

Close > Open.

Close > Bullish FVG Bottom.

Ba điều kiện này tạo Raw FVG Buy Signal.

Ví dụ:

  • Bullish FVG: 1,900–1,903.
  • Open = 1,901.
  • High = 1,905.
  • Low = 1,902.
  • Close = 1,904.

Kiểm tra:

Low 1,902 ≤ FVG Top 1,903.

Close 1,904 > Open 1,901.

Close 1,904 > FVG Bottom 1,900.

Raw FVG Buy hợp lệ.

Tuy nhiên, bot vẫn phải kiểm tra Sensitivity Quality, VN30 Quality Layer và những điều kiện giao dịch khác trước khi mở Long.

2.7. FVG Pullback Short

Với Bearish FVG:

High ≥ Bearish FVG Bottom.

Close < Open.

Close < Bearish FVG Top.

Ví dụ:

  • Bearish FVG: 1,907–1,910.
  • Open = 1,910.
  • High = 1,909.
  • Low = 1,905.
  • Close = 1,906.

Giá đã giao dịch vào vùng FVG, sau đó đóng cửa giảm phía dưới FVG Top.

Raw FVG Sell được xác nhận.

Điều này chưa đồng nghĩa Short Entry được chấp thuận.

2.8. Pullback không yêu cầu FVG được lấp đầy hoàn toàn

Một điểm quan trọng trong CNPS 44 là điều kiện FVG Pullback không yêu cầu giá phải đi hết toàn bộ vùng FVG.

Với Long, bot chỉ yêu cầu:

Low ≤ FVG Top.

Đồng thời, Close nằm trên FVG Bottom và nến tăng.

Giá có thể chỉ chạm khu vực phía trên FVG rồi phục hồi.

Tương tự, với Short, High chỉ cần đạt FVG Bottom, trong khi Close nằm dưới FVG Top và nến giảm.

Bot cũng không yêu cầu Close phải quay ra ngoài toàn bộ vùng FVG.

Vì vậy, tín hiệu Pullback có thể xuất hiện ngay cả khi Close vẫn nằm bên trong vùng FVG.

2.9. FVG Consumption

CNPS 44 sử dụng một cơ chế đánh dấu FVG đã được sử dụng.

Khi Raw FVG Buy xuất hiện:

Bullish FVG Bar được đặt về NA.

Khi Raw FVG Sell xuất hiện:

Bearish FVG Bar được đặt về NA.

Điều này khiến vùng FVG tương ứng không tiếp tục phát tín hiệu ở những nến sau, trừ khi xuất hiện FVG mới.

Điểm quan trọng là việc tiêu thụ xảy ra ngay khi Raw FVG Signal được xác nhận theo điều kiện Pullback, trước khi bot kiểm tra các lớp Quality và điều kiện Entry.

Do đó, FVG có thể bị đánh dấu đã sử dụng mà không phát sinh giao dịch.

Đây là một đặc điểm quan trọng khi đánh giá số lượng FVG, Source Signals và Final Entries.

2.10. EMA Trend Engine

Ngoài FVG Pullback, CNPS 44 có bộ máy tín hiệu theo EMA Trend.

Bộ máy này sử dụng:

  • Fast EMA.
  • Slow EMA.
  • RSI14.

Cặp EMA nhanh/chậm thay đổi theo Sensitivity.

SensitivityFast EMASlow EMA
AggressiveEMA8EMA21
BalancedEMA13EMA34
ConservativeEMA21EMA55

Theo Balanced:

Fast EMA = EMA13.

Slow EMA = EMA34.

Đây là hai đường trung bình động dùng để xác định tương quan xu hướng ngắn và trung hạn trên khung thời gian đang giao dịch.

2.11. Bullish Trend State

CNPS 44 xác định trạng thái Bullish khi:

Fast EMA > Slow EMA.

Close > Fast EMA.

RSI14 > 50.

Ví dụ:

  • EMA13 = 1,904.
  • EMA34 = 1,899.
  • Close = 1,907.
  • RSI14 = 57.

Cả ba điều kiện đều hợp lệ.

Khi đó:

Bullish Trend State = True.

Tuy nhiên, bot không tự động tạo Buy Signal trên mọi cây nến mà trạng thái này được duy trì.

2.12. Bearish Trend State

Với Short:

Fast EMA < Slow EMA.

Close < Fast EMA.

RSI14 < 50.

Ví dụ:

  • EMA13 = 1,895.
  • EMA34 = 1,901.
  • Close = 1,892.
  • RSI14 = 43.

Bot xác định Bearish Trend State.

Tín hiệu nguồn Sell chỉ được tạo khi trạng thái Bearish vừa chuyển từ không hợp lệ sang hợp lệ.

2.13. EMA Trend Transition

CNPS 44 sử dụng sự thay đổi trạng thái để tạo tín hiệu.

Với Buy:

Bullish Trend hiện tại = True.

Bullish Trend trước đó = False.

Với Sell:

Bearish Trend hiện tại = True.

Bearish Trend trước đó = False.

Ví dụ:

NếnEMA13 > EMA34Close > EMA13RSI > 50Bull State
ACóKhôngCóFalse
BCóCóCóTrue
CCóCóCóTrue

Tại nến B, EMA Trend Buy Signal xuất hiện.

Tại nến C, trạng thái vẫn Bullish nhưng không có Buy Signal mới.

Điểm quan trọng là tín hiệu không bắt buộc xuất phát từ một giao cắt mới giữa EMA13 và EMA34.

Nó có thể xuất hiện khi giá vừa vượt EMA nhanh hoặc RSI vừa vượt ngưỡng 50, miễn toàn bộ trạng thái Bullish chuyển từ False sang True.

2.14. EMA50 Source Filter

Ngoài cặp Fast/Slow EMA, CNPS 44 sử dụng EMA50 để lọc tín hiệu tùy theo Sensitivity.

Với Balanced:

Buy yêu cầu Close > EMA50.

Sell yêu cầu Close < EMA50.

Với Aggressive:

Source Quality không bổ sung điều kiện EMA50.

Với Conservative:

Source Quality yêu cầu thêm EMA50, Higher Timeframe Bias và ADX tối thiểu 20.

Cần lưu ý rằng đây là Source Quality theo Sensitivity, khác với lớp VN30 Quality được bổ sung ở phiên bản V2.

2.15. Higher Timeframe Bias

Trong Conservative Preset, CNPS 44 sử dụng dữ liệu từ khung thời gian cao hơn.

Khung HTF được tính bằng:

Chart Timeframe × 4.

Ví dụ:

  • Chart M1 → HTF 4 phút.
  • Chart M5 → HTF 20 phút.
  • Chart M15 → HTF 60 phút.

Bot lấy Close và EMA50 của cây nến HTF trước đó đã đóng.

Điều kiện:

HTF Bullish = HTF Close > HTF EMA50.

HTF Bearish = HTF Close < HTF EMA50.

Sau đó, Conservative yêu cầu HTF đồng thuận với hướng giao dịch.

Điểm quan trọng là bot không sử dụng trực tiếp Close đang hình thành của HTF để xác nhận.

Thay vào đó, source lấy giá trị [1] của khung cao hơn.

2.16. ADX – Average Directional Index

CNPS 44 sử dụng ADX để đánh giá mức độ mạnh của xu hướng.

Chỉ báo được tính từ:

ta.dmi(14, 14)

Trong đó, bot nhận ba giá trị:

  • Positive DI.
  • Negative DI.
  • ADX.

Tuy nhiên, những điều kiện Quality thực tế chỉ sử dụng ADX.

Theo mặc định, lớp VN30 Quality yêu cầu:

ADX ≥ 18.

Với Conservative, Source Quality còn yêu cầu:

ADX ≥ 20.

Điểm quan trọng là bot không bắt buộc DI+ lớn hơn DI− với Long hoặc DI− lớn hơn DI+ với Short.

Hướng giao dịch được xác định bằng các thành phần kỹ thuật khác.

2.17. EMA50 Slope

Lớp VN30 Quality sử dụng độ dốc EMA50.

Theo mặc định:

Slope Lookback = 3 nến.

Long:

EMA50 hiện tại > EMA50 cách 3 nến.

Short:

EMA50 hiện tại < EMA50 cách 3 nến.

Ví dụ:

  • EMA50 hiện tại = 1,902.
  • EMA50 cách 3 nến = 1,900.

Điều kiện Long đạt.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa EMA50 phải tăng liên tục trên toàn bộ ba nến.

Bot chỉ so sánh EMA50 tại hai thời điểm.

2.18. Candle Body Ratio

CNPS 44 sử dụng tỷ lệ thân nến để đánh giá chất lượng nến xác nhận.

Công thức:

Body Ratio = |Close − Open| / Max(High − Low, Minimum Tick).

Mặc định:

Minimum Body Ratio = 0,35.

Với Buy:

Close > Open.

Body Ratio ≥ 0,35.

Với Sell:

Close < Open.

Body Ratio ≥ 0,35.

Ví dụ:

  • Open = 1,900.
  • High = 1,906.
  • Low = 1,899.
  • Close = 1,904.

Thân nến:

4 điểm.

Biên độ:

7 điểm.

Body Ratio:

4/7 ≈ 0,57.

Nến đáp ứng ngưỡng 0,35 và có hướng tăng.

2.19. Previous High/Low Break

CNPS 44 mặc định yêu cầu nến xác nhận phá cực trị của nến trước.

Require Previous High/Low Break = True.

Với Long:

Close > High[1].

Với Short:

Close < Low[1].

Ví dụ:

  • High nến trước = 1,903.
  • Close hiện tại = 1,905.

Điều kiện Long hợp lệ.

Ngược lại, nếu Close chỉ đạt 1,903, điều kiện không đạt vì source sử dụng dấu lớn hơn nghiêm ngặt.

Đây là một bộ lọc có thể làm giảm số lượng tín hiệu đáng kể, đặc biệt khi giá dao động trong biên độ hẹp.

2.20. VN30 Quality Layer khác Source Quality

CNPS 44 có hai lớp lọc khác nhau.

Source Quality phụ thuộc Sensitivity.

VN30 Quality Layer phụ thuộc công tắc Use VN30 Quality Layer.

Ví dụ, khi sử dụng Aggressive:

  • Source Quality chấp nhận mọi hướng theo bộ lọc nguồn.
  • Tuy nhiên, VN30 Quality Layer vẫn đang bật mặc định.

Do đó, Aggressive vẫn yêu cầu EMA50 Slope, ADX, Candle Body và Previous High/Low Break.

Tương tự, nếu tắt VN30 Quality Layer khi dùng Conservative, những điều kiện Source Quality của Conservative vẫn có hiệu lực.

Vì vậy, tắt VN30 Quality Layer không đồng nghĩa toàn bộ chiến lược trở thành hệ thống không có bộ lọc chất lượng.

3. Nguyên lý hoạt động của CNPS 44 Open Legacy V2 Quality

Bước 1: Lựa chọn Entry Method

Người dùng chọn:

FVG Pullback hoặc EMA Trend.

Mặc định là FVG Pullback.

Lựa chọn này xác định bộ máy tạo Raw Buy/Sell Signal.

Bước 2: Xác định Sensitivity

Bot lựa chọn các tham số hiệu lực cho:

  • FVG Lifetime.
  • Minimum FVG Size.
  • Fast EMA.
  • Slow EMA.

Sau đó áp dụng Source Quality tương ứng với Aggressive, Balanced hoặc Conservative.

Bước 3: Tính các chỉ báo

Chiến lược tính:

  • ATR14.
  • EMA50.
  • Fast EMA.
  • Slow EMA.
  • RSI14.
  • ADX14.
  • HTF Close và HTF EMA50.

Những giá trị này được sử dụng tùy bộ máy tín hiệu và bộ lọc đang hoạt động.

Bước 4: Xây dựng FVG

Bot kiểm tra các điều kiện tạo Bullish và Bearish FVG từ ba cây nến.

Nếu một FVG mới hợp lệ xuất hiện, chiến lược lưu:

  • Biên trên.
  • Biên dưới.
  • Bar Index hình thành.

Mỗi hướng chỉ có một bộ biến lưu FVG hiện tại.

Do đó, một FVG mới cùng hướng sẽ thay thế mức FVG đã được lưu trước đó.

Bước 5: Theo dõi FVG Pullback

Khi FVG đã tồn tại tối thiểu một nến và còn trong thời hạn, bot kiểm tra giá quay lại vùng FVG.

Nếu nến đáp ứng điều kiện Pullback, Raw FVG Signal xuất hiện.

Đồng thời, FVG tương ứng được đánh dấu đã sử dụng.

Bước 6: Tính EMA Trend State

Song song với FVG, chiến lược tính trạng thái Fast/Slow EMA và RSI.

Nếu ba điều kiện xu hướng vừa chuyển sang đồng thuận, bot xác định EMA Trend Buy hoặc Sell Signal.

Bước 7: Chọn Raw Signal

Nếu Entry Method = FVG Pullback:

Raw Buy = FVG Buy.

Raw Sell = FVG Sell.

Nếu Entry Method = EMA Trend:

Raw Buy = EMA Trend Buy.

Raw Sell = EMA Trend Sell.

Hai phương pháp không được kết hợp bằng điều kiện AND trong cấu hình hiện tại.

Người dùng lựa chọn một trong hai bộ máy tín hiệu.

Bước 8: Kiểm tra Source Quality

Bot áp dụng bộ lọc của Sensitivity.

Aggressive:

Không thêm điều kiện EMA50 hoặc HTF vào Source Quality.

Balanced:

Long yêu cầu Close > EMA50; Short yêu cầu Close < EMA50.

Conservative:

Yêu cầu Close đúng phía EMA50, HTF Bias đồng thuận và ADX tối thiểu 20.

Bước 9: Kiểm tra VN30 Quality Layer

Nếu lớp lọc đang bật, Long yêu cầu:

  • EMA50 Slope tăng.
  • ADX ≥ 18.
  • Nến xác nhận tăng.
  • Body Ratio ≥ 0,35.
  • Close vượt High nến trước nếu được yêu cầu.

Short sử dụng điều kiện tương ứng theo hướng giảm.

Nếu Use VN30 Quality Layer bị tắt, toàn bộ nhóm điều kiện này được bỏ qua.

Bước 10: Tạo Source Signal

Source Buy được xác nhận khi:

Raw Buy + Source Buy Quality + VN30 Long Quality + Confirmed Bar.

Source Sell tương ứng sử dụng nhóm điều kiện Short.

Ngoài ra, Sell còn có điều kiện không đồng thời có Source Buy.

Điều này giúp tránh việc hai Source Signals đối lập cùng được chấp nhận trên một cây nến.

Bước 11: Kiểm tra Risk Distance

Bot xác định khoảng Stop Loss dự kiến.

Với ATR RR:

Risk Distance = Max(ATR14 × 1,20; 3 điểm).

Với Fixed Points:

Risk Distance = Fixed Stop Points.

Sau đó kiểm tra Risk Distance nằm trong phạm vi Minimum/Maximum Risk.

Mặc định:

3 ≤ Risk Distance ≤ 8.

Bước 12: Kiểm tra điều kiện Entry

Bot yêu cầu:

  • Chiến lược đang Flat.
  • Hướng giao dịch được phép.
  • Source Signal hợp lệ.
  • Entry Session hợp lệ.
  • Chưa đạt 3 giao dịch/ngày.
  • Cooldown sau Exit hợp lệ.
  • Risk Distance đáp ứng giới hạn.

Nếu toàn bộ điều kiện đạt, Final Entry được tạo.

Bước 13: Gửi lệnh

Bot gửi Long hoặc Short với số lượng hợp đồng được thiết lập.

Theo mặc định:

Position Size = 3.

Sau khi Entry được gửi:

  • Pending Risk Distance được lưu.
  • Trades Today tăng thêm 1.

Bước 14: Khởi tạo Stop Loss và Target

Sau khi chiến lược nhận diện vị thế đã mở, bot lấy:

Entry Price = Strategy Position Average Price.

Initial Risk sử dụng Pending Risk Distance trước đó.

Với Long:

SL = Entry − Initial Risk.

TP = Entry + Initial Risk × 1,8.

Với Short:

SL = Entry + Initial Risk.

TP = Entry − Initial Risk × 1,8.

Nếu sử dụng Fixed Points, TP được tính theo số điểm cố định thay vì R Multiple.

Bước 15: Quản trị vị thế

Trong thời gian giữ lệnh, bot tiếp tục theo dõi:

  • Stop Loss.
  • Take Profit.
  • Break Even nếu bật.
  • Source Signal đối lập.
  • Điều kiện Force Close.

Theo mặc định, Opposite Signal Exit đang bật.

Vì vậy, một giao dịch có thể kết thúc trước khi đạt SL hoặc TP nếu xuất hiện Source Signal ngược hướng.

Bước 16: Dọn trạng thái sau giao dịch

Khi vị thế được xác định đã đóng, bot đặt lại các biến quản trị:

  • Active Entry Price.
  • Active Initial Risk.
  • Active Stop.
  • Active Target.
  • Break Even Activated.

Đồng thời, chiến lược ghi nhận Last Exit Bar để tính Cooldown.

4. Điều kiện vào lệnh Long và Short của CNPS 44

4.1. Long theo FVG Pullback

Theo cấu hình mặc định, FVG Long yêu cầu:

  1. Bullish FVG đã hình thành.
  2. FVG có kích thước tối thiểu 0,25 ATR.
  3. FVG vẫn trong thời hạn 24 nến.
  4. Nến xác nhận xuất hiện sau nến tạo FVG.
  5. Low chạm hoặc xuyên xuống FVG Top.
  6. Close > Open.
  7. Close > Bullish FVG Bottom.
  8. Close > EMA50 theo Balanced Source Quality.
  9. EMA50 hiện tại > EMA50 cách 3 nến.
  10. ADX ≥ 18.
  11. Body Ratio ≥ 0,35.
  12. Close > High nến trước.
  13. Nến đã xác nhận.
  14. Risk Distance từ 3 đến 8 điểm.
  15. Không có vị thế đang mở.
  16. Thời gian giao dịch hợp lệ.
  17. Chưa đạt 3 giao dịch/ngày.
  18. Cooldown đã hoàn thành.

Nếu toàn bộ điều kiện đạt, bot có thể tạo Long Entry.

4.2. Ví dụ Long theo FVG

Giả sử một Bullish FVG được xác định tại:

1,900–1,903.

Sau đó giá điều chỉnh trở lại khu vực này.

Nến xác nhận:

  • Open = 1,901.
  • High = 1,906.
  • Low = 1,902.
  • Close = 1,905.
  • High nến trước = 1,904.
  • EMA50 = 1,899.
  • EMA50 Slope: Tăng.
  • ADX = 23.
  • ATR14 = 5.

Điều kiện FVG:

Low 1,902 ≤ Top 1,903.

Close 1,905 > Open 1,901.

Close 1,905 > Bottom 1,900.

Balanced Filter:

Close 1,905 > EMA50 1,899.

Body Ratio:

(1,905 − 1,901)/(1,906 − 1,902) = 1,0.

Previous High Break:

1,905 > 1,904.

ATR Risk:

5 × 1,20 = 6 điểm.

Giới hạn Risk:

3 ≤ 6 ≤ 8.

Nếu những điều kiện khác hợp lệ, bot có thể mở Long.

Giả sử lệnh khớp tại 1,905:

  • Entry = 1,905.
  • Stop Loss = 1,899.
  • Initial Risk = 6 điểm.
  • Take Profit 1,8R = 1,915.8.

Đây là ví dụ minh họa công thức, không phải tín hiệu giao dịch thực tế.

4.3. Short theo FVG Pullback

Với Short, bot yêu cầu:

  1. Bearish FVG hợp lệ.
  2. FVG nằm trong thời hạn.
  3. High chạm hoặc vượt Bearish FVG Bottom.
  4. Close < Open.
  5. Close < Bearish FVG Top.
  6. Close < EMA50 theo Balanced.
  7. EMA50 Slope giảm.
  8. ADX ≥ 18.
  9. Body Ratio ≥ 0,35.
  10. Close < Low nến trước.
  11. Risk Distance hợp lệ.
  12. Điều kiện phiên, vị thế và Cooldown hợp lệ.

Nếu tất cả điều kiện đạt, chiến lược gửi Short Entry.

4.4. Ví dụ Short theo FVG

Giả sử Bearish FVG nằm tại:

1,907–1,910.

Nến xác nhận có:

  • Open = 1,910.
  • High = 1,909.
  • Low = 1,904.
  • Close = 1,905.
  • Low nến trước = 1,906.
  • EMA50 = 1,912.
  • EMA50 Slope: Giảm.
  • ADX = 25.
  • ATR14 = 5.

Điều kiện Short:

High 1,909 ≥ FVG Bottom 1,907.

Close 1,905 < Open 1,910.

Close 1,905 < FVG Top 1,910.

Close 1,905 < EMA50 1,912.

Body Ratio:

5/5 = 1,0.

Previous Low Break:

1,905 < 1,906.

Risk Distance:

5 × 1,20 = 6 điểm.

Giả sử Short khớp tại 1,905:

  • Entry = 1,905.
  • SL = 1,911.
  • Initial Risk = 6 điểm.
  • TP 1,8R = 1,894.2.

4.5. Long theo EMA Trend

Khi Entry Method được chuyển sang EMA Trend, chiến lược sử dụng bộ máy tín hiệu khác.

Theo Balanced:

EMA13 > EMA34.

Close > EMA13.

RSI14 > 50.

Đồng thời, toàn bộ Bullish Trend State phải vừa chuyển từ False sang True.

Sau đó, bot tiếp tục kiểm tra:

  • Close > EMA50.
  • EMA50 Slope tăng.
  • ADX ≥ 18.
  • Nến tăng.
  • Body Ratio ≥ 35%.
  • Close > High nến trước.
  • Risk và điều kiện giao dịch chung.

Nếu hợp lệ, bot mở Long.

4.6. Ví dụ EMA Trend Long

Giả sử tại nến A:

  • EMA13 > EMA34.
  • Close vẫn dưới EMA13.
  • RSI = 54.

Bullish Trend State chưa hợp lệ.

Đến nến B:

  • EMA13 = 1,903.
  • EMA34 = 1,898.
  • Close = 1,906.
  • RSI = 59.

Ba điều kiện đồng thuận tăng.

Do trạng thái vừa chuyển sang True, EMA Trend Buy Signal được tạo.

Nếu Close cũng trên EMA50, nến đạt VN30 Quality và Risk hợp lệ, bot có thể mở Long.

Điểm quan trọng là tín hiệu này không bắt buộc EMA13 vừa cắt lên EMA34 ngay tại nến B.

4.7. Short theo EMA Trend

Theo Balanced, Short yêu cầu:

EMA13 < EMA34.

Close < EMA13.

RSI14 < 50.

Đồng thời, Bearish Trend State vừa chuyển từ False sang True.

Sau đó, bot tiếp tục kiểm tra:

  • Close < EMA50.
  • EMA50 Slope giảm.
  • ADX ≥ 18.
  • Nến giảm với Body Ratio ≥ 35%.
  • Close < Low nến trước.
  • Risk và điều kiện giao dịch chung.

Nếu hợp lệ, chiến lược gửi Short Entry.

4.8. Aggressive không đồng nghĩa bỏ toàn bộ Quality

Đây là một điểm dễ hiểu nhầm.

Khi chọn Aggressive:

  • Fast EMA = EMA8.
  • Slow EMA = EMA21.
  • FVG Minimum Size = 0,10 ATR.
  • FVG Lifetime = 12 nến.
  • Source Quality không yêu cầu Close phải đúng phía EMA50.

Tuy nhiên, VN30 Quality Layer mặc định vẫn bật.

Do đó, Long vẫn cần EMA50 Slope tăng, ADX ≥ 18, nến tăng đạt Body Ratio và Previous High Break.

Vì vậy, Aggressive chỉ làm thay đổi mức Sensitivity nguồn, không tự động vô hiệu hóa lớp lọc chất lượng V2.

4.9. Conservative bổ sung HTF và ADX20

Conservative sử dụng:

  • FVG Lifetime = 40 nến.
  • Minimum FVG Size = 0,40 ATR.
  • EMA21/55.
  • Close đúng phía EMA50.
  • HTF Bias đồng thuận.
  • ADX ≥ 20.

Khi VN30 Quality Layer cũng bật, chiến lược tiếp tục kiểm tra EMA50 Slope, Candle Quality và Previous High/Low Break.

Do Conservative đã yêu cầu ADX ≥ 20, ngưỡng ADX18 của Quality Layer không làm tăng thêm giới hạn ADX thực tế nếu giữ nguyên cấu hình mặc định.

4.10. Source Signal không đồng nghĩa Final Entry

Một Source Buy/Sell có thể được xác nhận nhưng không tạo lệnh khi:

  • Đang có vị thế.
  • Ngoài Entry Session.
  • Chưa hết Cooldown.
  • Đã có 3 Entry trong ngày.
  • Risk Distance vượt 8 điểm.
  • Trade Direction không cho phép.
  • Những điều kiện Final Entry khác chưa hợp lệ.

Vì vậy, cần phân biệt:

Raw Signal: Tín hiệu kỹ thuật ban đầu.

Source Signal: Tín hiệu đã qua hai lớp lọc chất lượng.

Final Entry: Tín hiệu vượt thêm Risk, Session, Trade Limit và điều kiện vị thế.

5. CNPS 44 quản trị rủi ro và thoát lệnh như thế nào?

5.1. ATR RR Mode

Theo mặc định:

Exit Mode = ATR RR.

Các tham số:

  • ATR Length = 14.
  • ATR Stop Multiplier = 1,20.
  • Minimum Risk = 3 điểm.
  • Maximum Risk = 8 điểm.
  • Take Profit R = 1,80.

Công thức:

Risk Distance = Max(ATR14 × 1,20; 3).

Bot chỉ tạo Entry nếu Risk Distance không vượt 8 điểm.

5.2. Minimum Risk hoạt động như một mức sàn

Trong ATR RR Mode, Minimum Risk không chỉ dùng để loại các tín hiệu có Stop Loss quá gần.

Nó còn là mức sàn được áp dụng trực tiếp vào công thức Risk Distance.

Ví dụ:

  • ATR14 = 2 điểm.
  • ATR Multiplier = 1,20.

Khoảng ATR Stop:

2 × 1,20 = 2,4 điểm.

Bot chọn:

Max(2,4; 3) = 3 điểm.

Risk Distance cuối cùng bằng 3 điểm.

Như vậy, chiến lược không loại tín hiệu chỉ vì ATR Stop tính toán được thấp hơn 3 điểm.

Thay vào đó, nó nâng khoảng Stop lên ngưỡng tối thiểu.

5.3. Maximum Risk là bộ lọc biến động

Nếu ATR14 = 8 điểm:

ATR Stop = 8 × 1,20 = 9,6 điểm.

Risk Distance vượt Maximum Risk 8 điểm.

Khi đó:

Risk Validation = False.

Bot không mở Entry, dù Source Signal đã hợp lệ.

Với các tham số mặc định, khoảng ATR Stop sẽ vượt 8 điểm nếu ATR14 lớn hơn khoảng 6,67 điểm.

Đây là một bộ lọc có thể khiến số lượng giao dịch giảm trong những phiên biến động mạnh.

5.4. Stop Loss và Take Profit theo ATR RR

Khi Entry đã khớp, bot lấy giá vào lệnh trung bình.

Với Long:

SL = Entry − Initial Risk.

TP = Entry + Initial Risk × 1,8.

Với Short:

SL = Entry + Initial Risk.

TP = Entry − Initial Risk × 1,8.

Ví dụ:

  • Entry Long = 1,900.
  • ATR14 = 5.
  • Risk = 6 điểm.

Stop Loss:

1,900 − 6 = 1,894.

Take Profit:

1,900 + 6 × 1,8 = 1,910.8.

Tỷ lệ Reward/Risk danh nghĩa là 1,8R.

5.5. Fixed Points Mode

CNPS 44 hỗ trợ phương pháp quản trị theo số điểm cố định.

Mặc định của các trường Fixed Points:

Stop Loss = 5 điểm.

Take Profit = 10 điểm.

Tuy nhiên, các giá trị này chỉ được sử dụng khi Exit Mode chuyển sang Fixed Points.

Với Long:

SL = Entry − 5.

TP = Entry + 10.

Với Short:

SL = Entry + 5.

TP = Entry − 10.

Tỷ lệ Reward/Risk danh nghĩa:

10/5 = 2R.

5.6. Fixed Points vẫn chịu Risk Validation

Một điểm quan trọng là khi chọn Fixed Points, bot vẫn kiểm tra Risk Distance theo Minimum/Maximum Risk.

Ví dụ:

  • Fixed Stop Points = 10.
  • Maximum Risk Points = 8.

Risk Distance bằng 10 điểm.

Vì 10 > 8, tín hiệu không được mở dù Exit Mode đang là Fixed Points.

Tương tự, nếu Fixed Stop nhỏ hơn Minimum Risk, giao dịch cũng bị từ chối.

Do đó, nếu người dùng thay đổi Fixed Stop Points, cần kiểm tra đồng thời giới hạn Minimum/Maximum Risk.

5.7. Risk Distance được lưu trước Entry

Khi Final Entry hợp lệ, CNPS 44 lưu:

Pending Risk Distance.

Sau khi vị thế được mở, bot lấy:

Active Entry Price = Strategy Position Average Price.

Active Initial Risk = Pending Risk Distance.

Sau đó tính Stop Loss và Target từ giá khớp trung bình.

Điều này giúp giữ khoảng Stop Loss theo số điểm đã được chấp thuận, thay vì giữ một mức Stop cố định tính từ Close của nến tín hiệu.

Đây là điểm khác với một số chiến lược sử dụng Structural Stop được lưu theo mức giá trước khớp.

5.8. Break Even

CNPS 44 hỗ trợ Break Even.

Theo mặc định:

Use Break Even = False.

Thông số:

Break Even Trigger = 1R.

Break Even Offset = 0,5 điểm.

Với Long:

Trigger = Entry + Initial Risk × 1.

Nếu High đạt mức Trigger:

New Stop = Max(Current Stop; Entry + 0,5).

Với Short:

Trigger = Entry − Initial Risk × 1.

Nếu Low đạt mức Trigger:

New Stop = Min(Current Stop; Entry − 0,5).

Ví dụ:

  • Entry Long = 1,900.
  • Initial Risk = 6 điểm.

Khi High đạt 1,906, Break Even có thể kích hoạt.

Stop Loss được nâng lên:

1,900.5.

Tuy nhiên, Break Even không đồng nghĩa bảo đảm giao dịch có lợi nhuận ròng sau phí và Slippage.

5.9. Break Even chỉ kích hoạt một lần

CNPS 44 lưu một biến:

Break Even Activated.

Khi điều kiện Break Even được đáp ứng, bot điều chỉnh Stop Loss và đặt trạng thái này thành True.

Trong cùng vị thế, bot không tiếp tục kích hoạt Break Even lần thứ hai.

Mức Take Profit ban đầu không thay đổi.

5.10. Opposite Signal Exit

CNPS 44 mặc định:

Exit On Opposite Signal = True.

Khi đang Long, nếu Source Sell Signal xuất hiện, bot có thể yêu cầu đóng Long.

Khi đang Short, nếu Source Buy Signal xuất hiện, bot có thể yêu cầu đóng Short.

Điểm quan trọng là Opposite Exit sử dụng Source Signal đã vượt bộ lọc chất lượng, không sử dụng Final Entry Signal.

Vì vậy, một tín hiệu đối lập có thể đóng vị thế ngay cả khi nó không được phép tạo Entry mới.

5.11. Opposite Exit có thể hoạt động ngoài Entry Session

Ví dụ, bot đang giữ Long.

Một Source Sell Signal xuất hiện tại thời điểm không còn được phép mở Entry mới.

Nếu Exit On Opposite Signal bật, bot vẫn có thể yêu cầu đóng Long.

Điều này xảy ra vì Opposite Exit không trực tiếp kiểm tra Entry Session, Daily Trade Limit hay Cooldown.

Cần phân biệt việc đóng vị thế theo tín hiệu đối lập với việc mở một vị thế mới.

5.12. Immediate Reversal

CNPS 44 có tùy chọn:

Reverse Immediately On Opposite Signal.

Mặc định:

False – Tắt.

Nếu bật, khi đang Long và Source Sell xuất hiện, chiến lược có thể gửi lệnh Short ngược hướng nếu:

  • Trade Direction cho phép Short.
  • Entry Session hợp lệ.
  • Daily Trade Limit còn.
  • Short Risk hợp lệ.

Với Short đảo sang Long, bot áp dụng logic tương ứng.

Điểm quan trọng là cơ chế Immediate Reversal không yêu cầu trạng thái Flat và không kiểm tra Cooldown After Exit trong điều kiện Reversal.

Đây là một nhánh giao dịch riêng, khác với Final Entry thông thường.

5.13. Opposite Exit và Reversal có thể cùng được bật

CNPS 44 cho phép bật đồng thời:

Exit On Opposite Signal = True.

Reverse Immediately = True.

Khi xuất hiện tín hiệu ngược hướng, mã nguồn có thể gửi cả lệnh đóng vị thế hiện tại và lệnh mở vị thế đối lập trong cùng một lần xử lý.

Điều này cần được kiểm thử kỹ vì kết quả thực thi phụ thuộc vào cách TradingView xử lý lệnh đóng và lệnh Entry đảo chiều.

Trong cấu hình mặc định, Reversal đang tắt nên không có nhánh đảo chiều tự động này.

5.14. Maximum Trades Per Day

Theo mặc định:

Maximum Trades Per Day = 3.

Bộ đếm tăng khi bot gửi Final Entry.

Nếu kích hoạt Immediate Reversal, lệnh Reversal được gửi cũng làm tăng Trades Today.

Khi bộ đếm đạt 3, những lệnh Entry tiếp theo sẽ không được chấp thuận cho đến ngày mới.

Tham số này không cho phép đặt 0 để tắt giới hạn; Input yêu cầu từ 1 đến 20.

5.15. Cooldown After Exit

Mặc định:

Cooldown = 5 nến.

Điều kiện:

Current Bar Index − Last Exit Bar > 5.

Ví dụ:

  • Vị thế vừa đóng tại Bar 100.
  • Bar 101–105: Chưa đạt.
  • Bar 106: Đạt điều kiện.

Do đó, nếu giữ nguyên cấu hình mặc định, bot cần đến nến có chỉ số cách Last Exit Bar ít nhất 6 mới vượt điều kiện Cooldown.

Đây là quy tắc áp dụng cho Final Entry thông thường.

5.16. Force Close

Theo mặc định:

Force Close = 14:45.

Khi cây nến có thời gian mở trước 14:45 và thời gian đóng tại hoặc sau 14:45, bot xác định Force Close Bar.

Nếu đang có vị thế, chiến lược gọi:

strategy.close_all(immediately=true)

để yêu cầu đóng toàn bộ.

5.17. Tổng hợp các cơ chế thoát lệnh

Phương phápMặc địnhCơ chế
ATR Stop LossBậtATR × 1,20, tối thiểu 3 điểm
ATR Take ProfitBật1,8R
Fixed SL/TPKhông chọnSL5/TP10
Break EvenTắtKích hoạt tại 1R
Opposite Signal ExitBậtĐóng theo Source Signal đối lập
Immediate ReversalTắtMở hướng ngược nếu được phép
Trailing StopKhông cóKhông áp dụng
Time Exit theo nếnKhông cóKhông áp dụng
Force CloseBật14:45

6. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng CNPS 44 trên TradingView

Bước 1: Mở biểu đồ giao dịch

Truy cập TradingView và mở biểu đồ hợp đồng tương lai chỉ số VN30 từ nguồn dữ liệu phù hợp.

CNPS 44 có thể sử dụng với các khung thời gian biểu đồ khác nhau.

Tuy nhiên, FVG Lifetime, Fast/Slow EMA, EMA50 Slope, Cooldown và ATR đều được tính theo số nến.

Vì vậy, thay đổi từ M1 sang M5 sẽ ảnh hưởng đến thời điểm tín hiệu và kết quả giao dịch.

Bước 2: Thêm mã nguồn

  1. Mở TradingView.
  2. Chọn Pine Editor.
  3. Tạo một Strategy mới.
  4. Dán mã nguồn CNPS44 OPEN LEGACY V2 QUALITY.
  5. Lưu mã nguồn.
  6. Chọn Add to chart.
  7. Kiểm tra những đường EMA hoặc FVG nếu bật.
  8. Mở Strategy Tester.

Tên chiến lược:

CNPS44 OPEN LEGACY V2 QUALITY

Short Title:

CNPS44 LEGACY V2

Phiên bản:

//@version=6

Bước 3: Chọn Signal Engine

Entry MethodCơ chế
FVG PullbackGiao dịch khi giá quay lại FVG
EMA TrendGiao dịch khi trạng thái EMA/RSI vừa đồng thuận

Nên kiểm thử riêng từng phương pháp.

Hai phương pháp có cơ chế phát tín hiệu khác nhau nên không nên đánh giá chúng như một hệ thống thống nhất khi so sánh kết quả.

Bước 4: Chọn Sensitivity

PresetFVG LifetimeFVG SizeEMA Pair
Aggressive120,10 ATR8/21
Balanced240,25 ATR13/34
Conservative400,40 ATR21/55

Ngoài các tham số trên, Source Quality cũng thay đổi theo từng Preset.

Aggressive không thêm điều kiện EMA50 tại Source Quality.

Balanced kiểm tra Close so với EMA50.

Conservative bổ sung HTF Bias và ADX tối thiểu 20.

Bước 5: Cấu hình VN30 Quality Layer

Thông sốMặc định
Use VN30 Quality LayerBật
EMA50 Slope Lookback3
Minimum ADX18
Minimum Body Ratio0,35
Previous High/Low BreakBật

Đây là nhóm thông số nên kiểm thử riêng vì nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến số lượng Source Signals.

Có thể thử nghiệm:

  • Bật toàn bộ Quality Layer.
  • Tắt Previous High/Low Break.
  • Điều chỉnh Minimum Body Ratio.
  • Điều chỉnh ADX Threshold.
  • Tắt toàn bộ VN30 Quality Layer.

Tuy nhiên, cần giữ nguyên các thông số khác khi so sánh để đánh giá chính xác tác động của từng bộ lọc.

Bước 6: Cấu hình ATR Risk

Thông sốMặc định
Exit ModeATR RR
ATR Length14
ATR Stop Multiplier1,20
Take Profit R1,80
Minimum Risk Points3
Maximum Risk Points8

Những tham số này quyết định khoảng Stop Loss và Take Profit trong ATR RR Mode.

Đặc biệt, nếu ATR Stop lớn hơn 8 điểm, chiến lược có thể từ chối Entry.

Bước 7: Cấu hình Fixed Points

Nếu chuyển Exit Mode sang Fixed Points:

Thông sốMặc định
Fixed Stop Loss5 điểm
Fixed Take Profit10 điểm

Lưu ý rằng Risk Validation 3–8 điểm vẫn áp dụng.

Nếu muốn sử dụng Fixed Stop Loss lớn hơn 8 điểm, người dùng phải điều chỉnh Maximum Risk Points tương ứng.

Bước 8: Cấu hình Break Even

Thông sốMặc định
Use Break EvenTắt
Trigger1R
Offset0,5 điểm

Khi bật, bot sử dụng mức High/Low của nến để đánh giá điều kiện kích hoạt.

Người dùng nên so sánh hiệu quả bật/tắt Break Even trên cùng giai đoạn dữ liệu.

Bước 9: Cấu hình Opposite Signal Behavior

Thông sốMặc định
Exit On Opposite SignalBật
Reverse ImmediatelyTắt

Giữ nguyên cấu hình mặc định giúp phân biệt:

Tín hiệu ngược hướng → Yêu cầu đóng vị thế.

Thay vì:

Tín hiệu ngược hướng → Đảo chiều ngay.

Nếu bật Immediate Reversal, cần kiểm thử kỹ việc xử lý lệnh và giới hạn giao dịch trong ngày.

Bước 10: Cấu hình Trade Control và Session

Thông sốMặc định
Trade DirectionBoth
Position Size3
Maximum Trades Per Day3
Cooldown After Exit5 nến
TimezoneAsia/Ho_Chi_Minh
Entry Start09:05
Last Entry14:30
Force Close14:45

CNPS 44 sử dụng một khoảng Entry liên tục về mặt điều kiện thời gian.

Source không thiết lập riêng một bộ lọc loại trừ giờ nghỉ trưa.

Bước 11: Hiển thị trên biểu đồ

CNPS 44 hỗ trợ:

Thành phầnMặc định
EMA50Hiển thị
Fast EMAẨn
Slow EMAẨn
FVG BoundariesẨn
Signal MarkersẨn
Active Stop LossHiển thị
Active Take ProfitHiển thị
DiagnosticsẨn

Nếu muốn quan sát phương pháp FVG Pullback, có thể bật Show Active FVG.

Nếu sử dụng EMA Trend, nên bật Fast/Slow EMA để quan sát trạng thái xu hướng.

Khi bật Signal Markers, biểu đồ hiển thị BUY/SELL theo Source Signal, không phải mọi dấu hiệu đều tương ứng với một Entry đã khớp.

Bước 12: Sử dụng Diagnostics

Bảng Diagnostics hiển thị:

  • Chart Timeframe.
  • Entry Method.
  • Sensitivity.
  • EMA Pair.
  • EMA50 Slope.
  • Higher Timeframe.
  • HTF Bias.
  • ADX.
  • Body Ratio.
  • Long Quality.
  • Short Quality.
  • Risk Mode.
  • Active Initial Risk.
  • Trades Today.
  • Cooldown.
  • Active Stop.
  • Position.

Bảng được xây dựng với 2 cột và 17 hàng.

Đây là công cụ hữu ích để theo dõi bộ máy tín hiệu và lớp Quality đang được sử dụng.

Tuy nhiên, Diagnostics không hiển thị đầy đủ lý do một Raw FVG Signal bị loại, cũng không có bộ đếm riêng cho số FVG đã tiêu thụ.

Bước 13: Kiểm thử trong Strategy Tester

Những chỉ số nên theo dõi gồm:

  • Net Profit.
  • Maximum Drawdown.
  • Profit Factor.
  • Percent Profitable.
  • Total Trades.
  • Average Trade.
  • Average Winning Trade.
  • Average Losing Trade.

Các nhóm thử nghiệm nên triển khai:

Thử nghiệm 1: FVG Pullback – Balanced.

Thử nghiệm 2: FVG Pullback – Aggressive.

Thử nghiệm 3: FVG Pullback – Conservative.

Thử nghiệm 4: EMA Trend – Balanced.

Thử nghiệm 5: EMA Trend – Aggressive.

Thử nghiệm 6: EMA Trend – Conservative.

Thử nghiệm 7: Bật/tắt VN30 Quality Layer.

Thử nghiệm 8: Bật/tắt Previous High/Low Break.

Thử nghiệm 9: ADX18 so với ADX20 hoặc ADX25.

Thử nghiệm 10: EMA50 Slope Lookback 3 so với 5.

Thử nghiệm 11: ATR RR so với Fixed Points.

Thử nghiệm 12: Take Profit 1,8R so với các mức khác.

Thử nghiệm 13: Bật Break Even tại 1R.

Thử nghiệm 14: Bật/tắt Opposite Signal Exit.

Thử nghiệm 15: Thay đổi Cooldown và Maximum Trades Per Day.

Theo mã nguồn:

  • Initial Capital: 100.000.000 VNĐ.
  • Khối lượng mặc định: 3 hợp đồng.
  • Commission: 10.000 VNĐ/hợp đồng/lần khớp.
  • Slippage: 3 ticks.
  • Pyramiding: 0.
  • Process Orders On Close: Bật.
  • Calculate On Order Fills: Bật.
  • Fill Orders On Standard OHLC: Bật.
  • Margin Long/Short: 0.

Những thông số này phục vụ mô phỏng, không thay thế việc đánh giá ký quỹ và điều kiện khớp lệnh thực tế.

7. Cách thiết lập cảnh báo tín hiệu giao dịch

CNPS 44 hỗ trợ các cảnh báo thông qua Order Fill Events trong TradingView.

Để thiết lập:

  1. Mở biểu đồ có chiến lược CNPS44.
  2. Chọn Create Alert.
  3. Trong Condition, chọn CNPS44 OPEN LEGACY V2 QUALITY.
  4. Chọn cảnh báo dựa trên Order Fills.
  5. Trong Message, sử dụng {{strategy.order.alert_message}}.
  6. Chọn phương thức nhận thông báo và lưu.

7.1. Cảnh báo Entry

Alert MessageÝ nghĩa
ENTRY_LONG_CNPS44_V2Mở Long
ENTRY_SHORT_CNPS44_V2Mở Short

Hai mã này được sử dụng cho cả FVG Pullback và EMA Trend.

Vì vậy, Alert Message mặc định không phân biệt riêng hai Entry Methods.

Tên phương pháp được ghi trong Comment của lệnh giao dịch.

Nếu hệ thống Webhook cần nhận diện phương pháp ngay trong Alert Message, người dùng cần bổ sung thông tin.

7.2. Cảnh báo Stop Loss và Take Profit

Alert MessageÝ nghĩa
EXIT_LONG_TP_CNPS44_V2Long đóng theo TP
EXIT_LONG_SL_CNPS44_V2Long đóng theo SL
EXIT_SHORT_TP_CNPS44_V2Short đóng theo TP
EXIT_SHORT_SL_CNPS44_V2Short đóng theo SL

Các thông điệp được gắn với strategy.exit().

7.3. Cảnh báo Break Even

Alert MessageÝ nghĩa
EXIT_LONG_BE_CNPS44_V2Long đóng qua Stop sau khi Break Even được kích hoạt
EXIT_SHORT_BE_CNPS44_V2Short đóng qua Stop sau khi Break Even được kích hoạt

Thông điệp BE chỉ được sử dụng khi lệnh Stop tương ứng khớp.

Bot không phát riêng một Order Fill Alert ngay khi Stop Loss được dời.

7.4. Cảnh báo Opposite Signal Exit

Alert MessageÝ nghĩa
OPPOSITE_EXIT_LONG_CNPS44_V2Đóng Long theo Source Sell
OPPOSITE_EXIT_SHORT_CNPS44_V2Đóng Short theo Source Buy

Theo mặc định, Exit On Opposite Signal đang bật.

Vì vậy, hai loại thông điệp này có thể xuất hiện trong quá trình vận hành thông thường.

7.5. Cảnh báo Immediate Reversal

Alert MessageÝ nghĩa
REVERSE_SHORT_CNPS44_V2Gửi lệnh Short khi đang Long
REVERSE_LONG_CNPS44_V2Gửi lệnh Long khi đang Short

Các thông điệp này chỉ xuất hiện khi Immediate Reversal được bật và điều kiện tương ứng được đáp ứng.

Theo mặc định, chức năng đang tắt.

7.6. Cảnh báo Force Close

Thông điệp:

SESSION_END_CNPS44_V2

Được sử dụng khi chiến lược yêu cầu đóng toàn bộ vị thế cuối phiên.

Mốc Force Close mặc định là 14:45.

7.7. Disable SL/TP Alerts

CNPS 44 hỗ trợ:

Disable SL / TP Alerts.

Theo mặc định:

False – Tắt.

Khi bật, bot vô hiệu hóa cảnh báo từ các lệnh Stop Loss và Take Profit được tạo bằng strategy.exit().

Tuy nhiên, tham số này không tự động tắt:

  • Entry Alerts.
  • Opposite Exit Alerts.
  • Immediate Reversal Alerts.
  • Session End Alert.

7.8. Lưu ý khi tích hợp Webhook

Các Alert Message mặc định giúp phân biệt Entry, TP, SL, Break Even, Opposite Exit và Reversal.

Tuy nhiên, thông điệp chưa chứa đầy đủ:

  • Entry Method.
  • Sensitivity.
  • Giá Entry thực tế.
  • Giá Stop Loss.
  • Giá Take Profit.
  • Initial Risk.
  • Giá trị EMA50 và ADX.
  • Vùng FVG.
  • Khối lượng thực tế đã khớp.
  • Khung thời gian.
  • Thời điểm giao dịch.

Nếu kết nối TradingView với hệ thống nhận tín hiệu hoặc giao dịch tự động, cần bổ sung dữ liệu phù hợp bằng Placeholder hoặc điều chỉnh Pine Script.

Đặc biệt, nếu bật Immediate Reversal, cần đảm bảo hệ thống nhận cảnh báo xử lý chính xác trạng thái vị thế đang mở, lệnh đóng và lệnh mở ngược hướng.

Một Order Fill Alert trên TradingView không đồng nghĩa lệnh thực tế đã được khớp tại công ty chứng khoán.

Kết luận

CNPS 44 OPEN LEGACY V2 QUALITY là chiến lược giao dịch phái sinh kết hợp hai hệ thống tạo tín hiệu FVG Pullback và EMA Trend, cùng lớp xác nhận VN30 Quality nhằm chuẩn hóa quá trình lựa chọn giao dịch.

Điểm nổi bật của chiến lược nằm ở khả năng giữ nguyên hai phương pháp tín hiệu nguồn nhưng bổ sung điều kiện kiểm tra EMA50 Slope, ADX, Candle Body Ratio và Previous High/Low Break.

Với FVG Pullback, bot tìm kiếm tín hiệu khi giá quay trở lại vùng Fair Value Gap đã hình thành và xuất hiện nến xác nhận phù hợp.

Với EMA Trend, chiến lược sử dụng Fast/Slow EMA và RSI14 để phát hiện thời điểm trạng thái xu hướng chuyển sang đồng thuận.

Ba mức Aggressive, Balanced và Conservative cho phép thay đổi độ nhạy của FVG, chu kỳ EMA và các điều kiện Source Quality.

Theo cấu hình mặc định, CNPS 44 sử dụng Balanced FVG Pullback, EMA50 Slope Lookback 3, ADX tối thiểu 18, Body Ratio tối thiểu 0,35 và xác nhận phá High/Low nến trước.

Về quản trị rủi ro, bot sử dụng Stop Loss theo ATR14 × 1,20 với khoảng Risk được chấp nhận từ 3 đến 8 điểm và Take Profit 1,8R.

Chiến lược mặc định giới hạn 3 giao dịch mỗi ngày, Cooldown 5 nến và đóng vị thế khi xuất hiện Source Signal ngược hướng.

Ngoài ra, người dùng có thể chuyển sang Fixed Points, bật Break Even tại 1R hoặc kích hoạt Immediate Reversal để kiểm thử những phương án thực thi khác nhau.

Tuy nhiên, việc bổ sung nhiều bộ lọc không đảm bảo chiến lược sẽ có tỷ lệ thắng hoặc lợi nhuận cao hơn trong mọi điều kiện thị trường.

Lớp Quality có thể loại bỏ những giao dịch thua tiềm năng nhưng cũng có thể khiến chiến lược bỏ lỡ các nhịp giá tiếp diễn thuận lợi.

Đặc biệt, đối với FVG Pullback, một vùng FVG có thể bị tiêu thụ ngay khi Raw Pullback Signal xuất hiện, kể cả khi các điều kiện chất lượng chưa đạt.

Vì vậy, khi sử dụng CNPS 44, người dùng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa Raw Signal, Source Signal và Final Entry, cách Preset thay đổi Source Quality, tác động của VN30 Quality Layer và cơ chế lựa chọn Risk Distance.

Người dùng nên kiểm thử riêng FVG Pullback và EMA Trend, so sánh ba mức Sensitivity, đánh giá tác động của các bộ lọc chất lượng và theo dõi kết quả quản trị vị thế trên TradingView Strategy Tester trước khi cân nhắc áp dụng vào giao dịch thực tế.

Theo dõi Phái Sinh Online để cập nhật thêm hướng dẫn sử dụng bot giao dịch phái sinh, kiến thức Fair Value Gap, phân tích xu hướng EMA và các chiến lược giao dịch trên TradingView.

Lưu ý: Nội dung mang tính chất hướng dẫn sử dụng và tham khảo kiến thức. Kết quả giao dịch mô phỏng không bảo đảm lợi nhuận trong tương lai.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán. Giao dịch phái sinh có rủi ro cao do sử dụng đòn bẩy; nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Đinh Mạnh Đạt

Nhà nghiên cứu định lượng, chuyên sâu về dữ liệu Open Interest và quản trị vị thế.

Bản tin phái sinh mỗi phiên
Nhận bản tin mỗi phiên + Dự báo Nhịp đập phái sinh