Cửa sổ này có thể mở từ nút “Filter/Define…” trong các cửa sổ như Đánh Giá Nhanh và Phân Tích Tự Động. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phép bạn thu hẹp phạm vi phân tích bằng cách lọc dữ liệu theo các tiêu chí như:
- Thị trường
- Nhóm
- Ngành
- Ngành phụ
- Chỉ số (Indexes)
- Mục ưa thích (Favorites)
Ngoài ra, bạn có thể thiết lập chế độ lọc theo hướng bao gồm (include) hoặc loại trừ (exclude). Ví dụ: loại trừ các mã thuộc nhóm ngành tài chính, hoặc chỉ bao gồm các mã trong nhóm VN30.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn sử dụng nhiều hơn một danh mục (ví dụ: Thị trường + Ngành), thì bộ lọc chỉ giữ lại các mã thỏa đồng thời cả hai điều kiện (AND logic).

CỬA SỔ CÀI ĐẶT KIỂM TRA HỆ THỐNG (Backtest Settings)

Đây là trung tâm điều phối toàn bộ hoạt động kiểm thử hệ thống giao dịch trong AmiBroker. Bạn có thể truy cập từ cửa sổ Automatic Analysis → Settings.
1. Tab Chung
- Vốn ban đầu: Xác định số vốn để mô phỏng (portfolio hoặc individual).
- Chiều giao dịch: Long, Short, hoặc cả hai.
- Chế độ Futures: Bật nếu backtest hợp đồng tương lai.
- Min. Shares / Min. Position Value: Ngưỡng tối thiểu để thực hiện giao dịch.
- Tài khoản ký quỹ (Margin): Thiết lập phần trăm ký quỹ (mặc định là 100%, bạn có thể giảm xuống 50% để mô phỏng đòn bẩy).
- Phí giao dịch: Theo %, theo $/giao dịch, hoặc theo $/cổ phiếu.
- Lãi suất không giao dịch: Lãi suất khi tiền không được sử dụng.
- Chu kỳ dữ liệu: H1, H4, Daily, Weekly, v.v.
- Vị trí Round Lot: Thiết lập kích thước lô tròn tùy theo mã cổ phiếu hoặc toàn thị trường.
- Tick size: Mức giá biến động tối thiểu.
- Stop-on-same-bar: Cho phép vào và thoát lệnh trong cùng một thanh giá.
- Tín hiệu ngược chiều có buộc thoát không?: Có thể bật hoặc tắt tùy hệ thống bạn sử dụng.
2. Tab Giao Dịch
Cho phép xác định:
- Giá mua/bán cụ thể (BuyPrice, SellPrice)
- Độ trễ giao dịch sau tín hiệu (BuyDelay, SellDelay)
3. Tab Dừng (Stops)
Thiết lập các loại lệnh dừng:
- Dừng lỗ tối đa
- Chốt lời
- Trailing stop
- Dừng theo số n-bars
Có thể được điều chỉnh hoặc tắt/bật tùy ý.
4. Tab Báo Cáo
- Chọn loại danh sách kết quả: Giao dịch, Nhật ký chi tiết, hoặc Tóm tắt.
- Bao gồm công thức, cấu hình hệ thống, tổng kết theo từng mã hoặc toàn bộ hệ thống.
- Tùy chọn tạo báo cáo chi tiết, hoặc đơn giản để tiết kiệm tài nguyên.
5. Tab Danh Mục Đầu Tư

- Số lượng vị trí mở tối đa: Giới hạn số mã bạn có thể giữ cùng lúc.
- Thanh tương lai giả: Hữu ích khi dùng tín hiệu delayed.
- Giới hạn khối lượng giao dịch theo % Volume: Tránh tạo lệnh quá lớn so với thanh khoản thực tế.
- Sử dụng cổ phiếu thanh trước khi xác định kích thước vị trí
- Tích hợp thủ tục backtest tùy chỉnh
6. Tab Cũ (Legacy)
- Cách tính Drawdown: Chọn giá đóng, mở, hay kịch bản tệ nhất.
- Bao gồm mã ngoài thị trường: Giữ hoặc loại bỏ khỏi báo cáo.
- Định dạng danh sách giao dịch: Tùy chỉnh linh hoạt.
- Lãi suất không rủi ro: Dùng để tính Sharpe ratio, UPI.
GỢI Ý ỨNG DỤNG
- Nếu bạn đang kiểm thử một hệ thống breakout dùng MACD, hãy sử dụng tab “Giao dịch” để xác định giá mua = giá mở + độ trễ.
- Khi cần tối ưu chiến lược, bật “QuickAFL” và chọn phạm vi dữ liệu hợp lý.
- Với dữ liệu không có khối lượng (funds, ETF nước ngoài), nhớ tắt giới hạn khối lượng để tránh lỗi.