Phần mềm phân tích kỹ thuật chuyên sâu AmiBroker không chỉ mạnh mẽ ở khả năng xử lý dữ liệu và xây dựng chiến lược, mà còn rất trực quan nhờ hệ thống menu phong phú và logic. Việc hiểu rõ từng menu sẽ giúp bạn sử dụng phần mềm hiệu quả hơn, khai thác triệt để các tính năng ẩn sâu trong từng thao tác đơn giản.
AmiBroker có hai nhóm menu chính:
I. Menu Thanh công cụ chính:
- Tệp (File)
- Chỉnh sửa (Edit)
- Xem (View)
- Chèn (Insert)
- Định dạng (Format)
- Ký hiệu (Symbol)
- Phân tích (Analysis)
- Công cụ (Tools)
- Cửa sổ (Window)
- Trợ giúp (Help)
II. Menu ngữ cảnh (chuột phải) – xuất hiện tùy vào vùng bạn thao tác:
- Trình chỉnh sửa AFL
- Khu vực biểu đồ
- Cửa sổ Phân tích Tự động
- Cửa sổ Cảnh báo
- Cây bố cục và cây biểu đồ
- Danh sách lớp
- Danh sách báo giá thời gian thực
Menu Xem (View)

Menu Xem là nơi bạn điều chỉnh các yếu tố trực quan trên biểu đồ, từ cách hiển thị dữ liệu giá, phong cách biểu đồ, khung thời gian cho đến bố cục khu vực làm việc. Việc nắm vững các tùy chọn trong menu này sẽ giúp bạn cá nhân hóa không gian làm việc để phù hợp với phong cách giao dịch của riêng mình.
1. Con trỏ chéo (Crosshair)
Tùy chọn bật hoặc tắt con trỏ chéo, công cụ giúp bạn dễ dàng đọc chính xác giá và thời gian trên biểu đồ. Khi bật, con trỏ hiển thị các đường dọc và ngang cắt nhau tại vị trí chuột, rất hữu ích khi so sánh các mức giá giữa các thanh.
2. Nhãn X-Y (X-Y Labels)
Tùy chỉnh việc hiển thị nhãn cho trục X (thời gian) và trục Y (giá):
- Tắt: Không hiển thị nhãn.
- Chỉ với con trỏ chéo: Chỉ hiển thị khi con trỏ chéo được bật.
- Luôn hiển thị: Nhãn hiển thị cố định dù có bật con trỏ chéo hay không.
3. Phong cách Biểu đồ Giá (Price Chart Style)
Chuyển đổi cách hiển thị biểu đồ:
- Tự động: Dựa theo cài đặt mặc định trong Công cụ → Tùy chọn.
- Đường (Line): Hiển thị giá đóng cửa nối liền nhau.
- Nến (Candlestick): Hiển thị nến OHLC – phổ biến với phân tích kỹ thuật.
- Cột (Bar): Kiểu biểu đồ thanh truyền thống.
4. Intraday (Trong ngày)
Cho phép bạn kiểm soát cách dữ liệu intraday được phân chia theo phiên:
- Ngày/Đêm: Hai thanh riêng biệt cho từng phiên.
- Hiển thị giao dịch 24 giờ: Toàn bộ dữ liệu intraday, không lọc.
- Chỉ hiển thị phiên ngày: Loại bỏ phiên đêm.
- Chỉ hiển thị phiên đêm: Loại bỏ phiên ngày.
- Hiển thị cả phiên ngày và đêm: Giữ nguyên dữ liệu gốc.
Thông số phiên có thể được thiết lập tại:
Tệp → Cài đặt cơ sở dữ liệu → Tab Intraday hoặc tại từng danh mục:
Ký hiệu → Danh mục.
5. Khung thời gian (Timeframes)
Các tùy chọn nhanh để chuyển đổi biểu đồ theo:
- Hàng ngày, Hàng tuần, Hàng tháng, Hàng quý, Hàng năm
6. Đệm cho các ngày không giao dịch
Cho phép AmiBroker chèn các ngày như Thứ Bảy, Chủ Nhật vào biểu đồ để giữ nhịp thời gian đều đặn, giúp nhìn mượt mà hơn — dù không có giao dịch.
7. Lọc (Filter)
Lựa chọn kiểu dữ liệu intraday được hiển thị:
- Không lọc: Hiển thị tất cả.
- Chỉ giao dịch thông thường: Ví dụ 9h-15h.
- Chỉ giao dịch mở rộng: Giao dịch ngoài giờ hành chính.
8. Phóng to / Thu nhỏ

Điều khiển mức hiển thị số lượng thanh giá:
- Vào: Ít thanh hơn, chi tiết hơn.
- Ra: Nhiều thanh hơn, tổng quan hơn.
- Tất cả: Hiển thị toàn bộ dữ liệu có sẵn.
- Bình thường: Quay về mức mặc định.
- Phạm vi: Chỉ hiển thị dữ liệu trong phạm vi đã chọn bằng công cụ chọn.
- Thanh ngắn hơn / dài hơn: Điều chỉnh chiều cao hiển thị của mỗi thanh giá.
9. Lịch sử (History)
Chức năng giống nút “Back” và “Forward” trên trình duyệt:
- Trước: Quay lại ký hiệu vừa xem.
- Tiếp theo: Chuyển tới ký hiệu tiếp theo.
10. Khu vực (Pane)

Điều khiển các vùng hiển thị biểu đồ:
- Đóng: Đóng khu vực biểu đồ hiện tại.
- Sắp xếp tất cả: Dàn đều các cửa sổ.
- Di chuyển lên/xuống: Thay đổi vị trí của biểu đồ trong giao diện.
- Tối đa hóa / Khôi phục: Mở rộng khu vực hiện tại toàn màn hình hoặc quay lại bố cục gốc.
11. Thanh công cụ
Hiển thị hoặc ẩn các thanh công cụ chính (Toolbar):
- Vẽ, điều hướng, zoom, khung thời gian, chế độ xem v.v.
12. Làm mới
- Làm mới: Làm mới biểu đồ hiện tại.
- Làm mới tất cả: Làm mới toàn bộ biểu đồ, cây ký hiệu và các cửa sổ liên quan.
Chèn (Insert Menu)

Menu Chèn trong AmiBroker là nơi bạn thực hiện các thao tác vẽ thủ công lên biểu đồ giá để phục vụ phân tích kỹ thuật. Đây là tập hợp các công cụ trực quan, từ những đường xu hướng cơ bản đến các hình học nâng cao và công cụ phân tích chuyên sâu như Fibonacci hay Gann. Những công cụ này không chỉ hỗ trợ trong việc xác định xu hướng, điểm vào/ra lệnh, mà còn giúp bạn cá nhân hóa biểu đồ để dễ theo dõi và ghi chú.
1. Đường xu hướng (Trendline)
- Đây là công cụ cơ bản nhất, dùng để vẽ các đường nối giữa các điểm giá cao/thấp nhằm xác định xu hướng tăng hoặc giảm.
- Cách sử dụng: Nhấn chuột tại điểm đầu → kéo đến điểm kết thúc → thả chuột để hoàn tất.
- Có thể tùy chỉnh màu sắc, độ dày, kiểu đường trong hộp thoại thuộc tính.
2. Đường tia (Ray)
- Tương tự đường xu hướng, nhưng được kéo dài vô hạn về phía bên phải biểu đồ.
- Dùng để xác định xu hướng dài hạn hoặc các vùng kháng cự/hỗ trợ tiềm năng trong tương lai.
3. Đường kéo dài (Extended Line)
- Là đường kéo dài về cả hai phía, qua điểm đầu và điểm cuối.
- Thích hợp để đánh dấu các mức quan trọng như mức hỗ trợ/resistance theo thời gian.
4. Đường ngang (Horizontal Line)
- Kẻ ngang theo trục giá, thường dùng để đánh dấu mức hỗ trợ hoặc kháng cự.
- Có thể vẽ nhiều đường ngang để tạo vùng giá quan trọng.
5. Đường dọc (Vertical Line)
- Dùng để đánh dấu các thời điểm cụ thể như ngày công bố tin tức, earnings, hay các sự kiện kỹ thuật.
6. Đường song song (Parallel Lines)
- Tạo một cặp hoặc chuỗi các đường song song từ đường xu hướng đầu tiên.
- Cực kỳ hữu ích trong việc xây dựng kênh giá (price channel).
7. Kênh hồi quy (Regression Channel)
- Bao gồm đường trung bình và hai đường biên ± độ lệch chuẩn hoặc ± độ sai số chuẩn.
- Thích hợp để xác định độ mạnh/yếu của xu hướng và độ biến động.
8. Công cụ Andrews’ Pitchfork
- Một công cụ kỹ thuật nâng cao dùng để xác định các vùng giá tiềm năng thông qua ba điểm mốc.
- Các đường pitchfork chia biểu đồ thành ba phần: đường trung tâm và hai đường biên.
9. Tam giác (Triangle)
- Vẽ một hình tam giác tùy chỉnh với ba điểm. Thường dùng để đánh dấu mô hình giá như tam giác tăng, tam giác giảm, tam giác đối xứng.
10. Hình chữ nhật (Rectangle)
- Dùng để tạo vùng giá (range) cụ thể, ví dụ như vùng sideway hoặc vùng giá tích lũy.
11. Elip (Ellipse)
- Vẽ hình elip gắn với tọa độ giá và thời gian, thường dùng để biểu diễn vùng ảnh hưởng hoặc chú ý đến các mẫu hình tròn.
12. Cung (Arc)
- Tương tự elip nhưng chỉ là một phần cung tròn.
- Có thể dùng để nhấn mạnh các khu vực chuyển đổi hoặc breakout.
13. Chu kỳ (Cycle Lines)
- Dùng để vẽ các đường phân chia thời gian theo chu kỳ, ví dụ: mỗi 10 ngày, mỗi tháng,…
- Giúp nhà phân tích theo dõi hành vi lặp lại của thị trường.
14. Văn bản (Text)
- Cho phép bạn thêm ghi chú trực tiếp lên biểu đồ như: “Breakout tại đây”, “Cảnh báo đảo chiều”, hoặc ghi chú chiến lược giao dịch.
- Có thể định dạng phông chữ, màu sắc và vị trí của văn bản.
15. Zig-Zag
- Vẽ một chuỗi các đoạn thẳng nối tiếp nhau, thường để mô phỏng sóng Elliott hoặc theo dõi chuyển động giá lớn.
- Mỗi đoạn có thể đại diện cho một pha tăng/giảm trong xu hướng tổng thể.
16. Mũi tên (Arrow)
- Tương tự như đường xu hướng nhưng kết thúc bằng mũi tên, giúp bạn nhấn mạnh hướng đi của xu hướng hoặc chỉ ra điểm vào/ra lệnh.
Nhóm công cụ chuyên biệt: Fibonacci và Gann
Fibonacci

- Retracement: Vẽ các mức thoái lui Fibonacci (23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, 78.6%) từ hai điểm giá bất kỳ.
- Time Zones: Dự đoán thời điểm quan trọng trong tương lai dựa vào các tỷ lệ Fibonacci thời gian.
- Fan: Các đường chéo theo tỷ lệ Fibonacci tỏa ra từ một điểm gốc, hỗ trợ xác định hỗ trợ/kháng cự động.
- Arc: Các cung tròn Fibonacci giúp đánh dấu vùng ảnh hưởng hoặc breakout.
- Extensions: Dùng để xác định mục tiêu giá vượt qua mức 100% từ sóng trước.
- Time Extensions: Tương tự Time Zones nhưng mở rộng theo mốc thời gian phía sau đoạn giá hiện tại.
Gann
- Gann Fan: Gồm các đường chéo tỏa ra từ một điểm gốc theo các góc Gann tiêu chuẩn như 1×1, 2×1, 1×2,… Dùng để xác định vùng giá hỗ trợ hoặc kháng cự tương lai.
- Gann Square: Một hệ thống khung vuông theo trục thời gian và giá để xác định các điểm đảo chiều tiềm năng.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng menu Chèn
- Tất cả các đối tượng vẽ đều có thể được chọn, chỉnh sửa, thay đổi màu, kiểu nét và xóa đi bằng cách nhấp chuột phải → “Thuộc tính”.
- Bạn có thể lưu layout biểu đồ đã chèn công cụ vẽ để tái sử dụng trong các lần phân tích sau.
- Việc quản lý quá nhiều đối tượng vẽ cùng lúc có thể khiến biểu đồ trở nên rối rắm, vì vậy nên dọn dẹp thường xuyên các nghiên cứu không cần thiết.