Tham chiếu hàm AFL – Danh sách chức năng theo thứ tự chữ cái

ha.anh
14 Min Read

AFL (AmiBroker Formula Language) là ngôn ngữ lập trình tích hợp của AmiBroker, cho phép người dùng xây dựng chiến lược giao dịch, chỉ báo, hệ thống phân tích kỹ thuật, và backtest. AmiBroker cung cấp một thư viện hàm rất lớn được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và áp dụng.

Dưới đây là phần trích dẫn và giải thích một số nhóm hàm quan trọng theo thứ tự A-Z. Bài viết chỉ trình bày một phần đại diện của các nhóm hàm chính trong danh mục này. Nếu muốn toàn bộ danh sách chi tiết, bạn có thể truy cập trực tiếp trong phần AFL Function Reference của phần mềm hoặc tại tài liệu chính thức của AmiBroker.

A – Nhóm hàm bắt đầu bằng chữ A

  • AddColumn(…): Thêm một cột dữ liệu vào bảng kết quả Analysis.

  • AddToComposite(…): Thêm dữ liệu của mã hiện tại vào một mã tổng hợp.

  • ADX(…): Tính toán Chỉ số định hướng trung bình (Average Directional Index).

  • ApplyStop(…): Áp dụng lệnh dừng lỗ/dừng lời trong chiến lược.

B

  • BarIndex(): Trả về chỉ số thanh hiện tại (bar number).

  • BarCount: Tổng số thanh (bar) hiện có trong biểu đồ.

  • Buy: Biến logic chỉ định tín hiệu mua trong chiến lược.

  • BBandTop/BBandBot(…): Tính toán dải Bollinger Bands.

C

  • Cross( X, Y ): Trả về true nếu X cắt lên Y tại thanh hiện tại.

  • CRef( X, shift ): Tham chiếu dữ liệu của một giá trị tại thanh trước/sau.

  • Close: Dữ liệu giá đóng cửa.

  • Cum( X ): Tổng tích lũy của X.

D

  • Day(): Trả về ngày trong dữ liệu thời gian.

  • DateTime(): Trả về thời gian định dạng DATETIME.

  • DMA( X, alpha ): Đường trung bình động động lực.

E

  • EMA( X, period ): Trung bình động hàm mũ.

  • Equity(): Đường vốn hóa của hệ thống.

  • Exp( X ): Hàm số mũ.

F

  • Filter: Biến logic lọc điều kiện hiển thị trong Analysis.

  • Foreign( Symbol, Field ): Lấy dữ liệu từ mã khác.

  • For: Vòng lặp “for” cơ bản trong AFL scripting.

  • Flatten( X ): Biến dữ liệu thành chuỗi phẳng (dùng cho tính toán nâng cao).

G

  • GetChartID(): Lấy ID của biểu đồ đang chạy.

  • GfxSetBkColor(): Thiết lập màu nền cho biểu đồ đồ họa tùy chỉnh.

H

  • HHV( X, N ): Giá trị cao nhất trong N thanh.

  • Hurst(): Tính toán hệ số Hurst – đo tính ngẫu nhiên của chuỗi dữ liệu.

I

  • IIf( condition, A, B ): Trả về A nếu điều kiện đúng, B nếu sai.

  • InTrade: Kiểm tra xem chiến lược có đang mở vị thế không.

L

  • LastValue( X ): Trả về giá trị cuối cùng của chuỗi X.

  • LinearReg( X, N ): Hồi quy tuyến tính.

  • Loop: Tạo vòng lặp (giới hạn dùng để tối ưu hóa).

M

  • MA( X, N ): Trung bình động đơn giản.

  • MACD(): Chỉ báo MACD.

  • Max( A, B ): Trả về giá trị lớn hơn giữa A và B.

  • Min( A, B ): Trả về giá trị nhỏ hơn giữa A và B.

N

  • Name(): Tên của mã hiện tại.

  • Now(): Trả về thời điểm hệ thống hiện tại.

P

  • Param(): Hàm cho phép người dùng điều chỉnh thông số trên GUI.

  • Plot(…): Hàm vẽ dữ liệu lên biểu đồ.

  • Prec( X, decimal ): Làm tròn số X đến số chữ số thập phân chỉ định.

R

  • Ref( X, shift ): Dịch dữ liệu sang phải hoặc trái theo số thanh.

  • ROC( X, N ): Tỷ lệ thay đổi.

  • RSI( X, N ): Chỉ báo RSI.

S

  • Sell: Biến logic chỉ định tín hiệu bán.

  • SetChartBkColor(): Đặt màu nền cho biểu đồ.

  • StDev( X, N ): Độ lệch chuẩn.

T

  • TimeFrameSet( period ): Thay đổi khung thời gian tính toán.

  • Title: Biến hệ thống chứa tiêu đề hiển thị trên biểu đồ.

  • True: Biến logic luôn đúng.

  • TEMA(): Trung bình hàm mũ ba lần.

V

  • ValueWhen( condition, X ): Trả về giá trị X tại thời điểm điều kiện đúng gần nhất.

  • Volume: Khối lượng giao dịch.

W

  • WMA(): Trung bình trọng số.

  • WriteIf(): Trả về một chuỗi nếu điều kiện đúng.

X, Y, Z

  • Không có nhiều hàm bắt đầu bằng các chữ cái này trong thư viện gốc, tuy nhiên người dùng có thể tự đặt tên hàm tùy chỉnh trong Script.

Ghi chú sử dụng:

  • Tất cả các hàm đều phân biệt chữ hoa chữ thường.

  • Các hàm có thể kết hợp trong chiến lược hoặc viết script mô phỏng nâng cao.

  • Nên sử dụng tài liệu chính thức hoặc phần “Function Reference” trong AmiBroker để cập nhật các hàm mới nhất hoặc phiên bản cụ thể.

 

THAM CHIẾU HÀM AFL – DANH SÁCH CHỨC NĂNG THEO THỨ TỰ CHỮ CÁI

AFL (AmiBroker Formula Language) là ngôn ngữ lập trình nội bộ mạnh mẽ trong phần mềm AmiBroker, cho phép người dùng tạo ra các công thức kỹ thuật, chỉ báo tùy chỉnh, chiến lược giao dịch tự động, hệ thống quản trị vốn, cảnh báo, và các mô hình thống kê nâng cao. AFL cung cấp một hệ thống hàm cực kỳ phong phú, được tổ chức và phân loại chi tiết trong phần AFL Function Reference, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và sử dụng.

 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tổng quan danh sách các hàm AFL được sắp xếp theo thứ tự chữ cái từ A đến Z, kèm giải thích chức năng tiêu biểu. Mỗi hàm đều có cú pháp chuẩn, đầu vào/đầu ra cụ thể và thường được sử dụng để xây dựng các đoạn mã phân tích kỹ thuật hoặc chiến lược đầu tư.

 

A – NHÓM HÀM BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ “A”

Hàm Mô tả chức năng

AddColumn(…) Thêm một cột dữ liệu tùy chỉnh vào kết quả trong Analysis window.

AddToComposite(…) Gộp dữ liệu từ mã hiện tại vào mã tổng hợp khác (dùng cho chỉ số ngành, nhóm).

ADX(…) Tính toán chỉ số định hướng trung bình (Average Directional Index) – đo sức mạnh xu hướng.

AlertIF(…) Tạo cảnh báo thời gian thực khi điều kiện được kích hoạt.

ApplyStop(…) Áp dụng điểm dừng lỗ, chốt lời, trailing stop cho backtest hoặc hệ thống thực.

 

B – NHÓM HÀM “B”

Hàm Mô tả

BarIndex() Trả về chỉ số của thanh hiện tại trên biểu đồ.

BarCount Tổng số thanh (bar) có trong cơ sở dữ liệu hiện tại.

Buy Biến logic cho biết thời điểm mua trong chiến lược.

BBandTop(), BBandBot() Tính toán dải trên và dưới của Bollinger Bands.

 

C – NHÓM HÀM “C”

Hàm Mô tả

Close Giá đóng cửa của mỗi thanh.

Cross( X, Y ) Kiểm tra điều kiện cắt lên giữa hai chuỗi dữ liệu.

Cum( X ) Tính tổng lũy kế của chuỗi X.

CRef( X, N ) Tham chiếu giá trị của X ở thanh trước hoặc sau (tùy theo N dương/âm).

 

D – NHÓM HÀM “D”

Hàm Mô tả

Day() Trả về số ngày trong tháng từ dữ liệu ngày giờ.

DateTime() Trả về timestamp dạng DATETIME đầy đủ.

DMA( X, α ) Đường trung bình động động lực (Dynamic Moving Average).

 

E – NHÓM HÀM “E”

Hàm Mô tả

EMA( X, N ) Trung bình hàm mũ (Exponential Moving Average).

Equity() Trả về đường vốn hóa của hệ thống trong backtest.

Exp( X ) Hàm số mũ cơ bản.

 

F – NHÓM HÀM “F”

Hàm Mô tả

Filter Biến hệ thống lọc kết quả hiển thị trong Analysis.

Foreign( Symbol, Field ) Lấy dữ liệu từ mã chứng khoán khác để dùng trong mã hiện tại.

Flatten( X ) Biến mảng dữ liệu 2D thành chuỗi 1D để phân tích nâng cao.

 

G – NHÓM HÀM “G”

Hàm Mô tả

GfxSetBkColor( color ) Đặt màu nền cho lớp đồ họa (custom charts).

GetChartID() Trả về ID của biểu đồ hiện tại.

 

H – NHÓM HÀM “H”

Hàm Mô tả

HHV( X, N ) Giá trị cao nhất trong N thanh gần nhất của chuỗi X.

Hurst( X, N ) Hệ số Hurst – đo tính xu hướng hay ngẫu nhiên trong chuỗi thời gian.

 

I – NHÓM HÀM “I”

Hàm Mô tả

IIf( cond, A, B ) Nếu điều kiện đúng → A, sai → B.

InTrade Biến hệ thống xác định xem hiện đang trong giao dịch hay không.

 

L – NHÓM HÀM “L”

Hàm Mô tả

LastValue( X ) Lấy giá trị cuối cùng của chuỗi dữ liệu X.

LinearReg( X, N ) Hồi quy tuyến tính N chuỗi dữ liệu.

 

M – NHÓM HÀM “M”

Hàm Mô tả

MA( X, N ) Trung bình đơn giản (Moving Average).

MACD(…) Chỉ báo MACD – đo xung lượng.

Max( A, B ) Lấy giá trị lớn hơn giữa A và B.

 

N – NHÓM HÀM “N”

Hàm Mô tả

Name() Tên mã chứng khoán hiện tại.

Now() Thời gian thực tại của hệ thống (giờ, phút).

 

P – NHÓM HÀM “P”

Hàm Mô tả

Plot( data, title, color, style ) Hàm hiển thị dữ liệu lên biểu đồ.

Param(…) Tạo thanh trượt/tùy chọn điều chỉnh tham số trên GUI.

 

R – NHÓM HÀM “R”

Hàm Mô tả

Ref( X, N ) Dịch dữ liệu sang trái hoặc phải (lấy dữ liệu trễ hoặc sớm).

ROC( X, N ) Tỷ lệ thay đổi phần trăm của X qua N phiên.

RSI( X, N ) Chỉ báo RSI – đo sức mạnh tương đối.

 

S – NHÓM HÀM “S”

Hàm Mô tả

Sell Biến logic cho biết thời điểm bán.

SetChartBkColor() Đặt màu nền biểu đồ.

StDev( X, N ) Tính độ lệch chuẩn.

 

T – NHÓM HÀM “T”

Hàm Mô tả

TimeFrameSet( tf ) Đặt khung thời gian nội bộ (daily, weekly…).

Title Biến hiển thị tiêu đề biểu đồ.

TEMA( X, N ) Trung bình hàm mũ ba lần – giúp làm mượt tốt hơn EMA.

 

V – NHÓM HÀM “V”

Hàm Mô tả

ValueWhen( cond, X ) Trả về giá trị X tại thời điểm gần nhất điều kiện đúng.

Volume Dữ liệu khối lượng giao dịch.

 

W – NHÓM HÀM “W”

Hàm Mô tả

WMA( X, N ) Trung bình động trọng số (Weighted Moving Average).

WriteIf( cond, A, B ) Trả về A nếu điều kiện đúng, ngược lại trả về B.

 

GHI CHÚ CUỐI

Hệ thống hàm của AFL rất rộng, bài viết trên chỉ giới thiệu những hàm tiêu biểu.

 

Người dùng có thể tìm toàn bộ danh sách và mô tả chi tiết trong phần Tools > AFL Function Reference hoặc truy cập www.amibroker.com để tra cứu online.

 

Việc nắm rõ các hàm cơ bản giúp người dùng tối ưu hóa hệ thống giao dịch, tạo công thức tùy biến và kiểm soát chiến lược đầu tư một cách chuyên sâu.

 

TAGGED:
Share This Article
Leave a Comment