TRIX (Triple Exponential Average) là chỉ báo đo tỷ lệ phần trăm thay đổi của đường trung bình động hàm mũ ba lần (EMA³) của giá đóng cửa. Được phát triển để loại bỏ các tín hiệu nhiễu và biến động nhỏ, TRIX giúp lọc ra các chu kỳ giá không đáng kể.
Công thức cơ bản:
TRIX=%thay đổi EMA(3)(Close)TRIX = \% \text{thay đổi} \, EMA^{(3)}(Close)TRIX=%thay đổiEMA(3)(Close)
TRIX dao động quanh đường zero, và giá trị dương hay âm của chỉ báo này phản ánh xu hướng giá hiện tại:
- TRIX > 0: xu hướng tăng
- TRIX < 0: xu hướng giảm
Tín hiệu giao dịch:
- Mua khi TRIX cắt lên trên đường zero hoặc cắt lên trên đường tín hiệu (TRIX mượt thêm lần nữa).
- Bán khi TRIX cắt xuống dưới đường zero hoặc đường tín hiệu.
TRIX hiệu quả nhất trong thị trường có xu hướng rõ ràng và thường được dùng kết hợp với đường tín hiệu để tăng độ chính xác.
Ultimate Oscillator – Bộ dao động cuối cùng
Ultimate Oscillator được phát triển bởi Larry Williams, nhằm giải quyết vấn đề không nhất quán của các chỉ báo động lượng khi sử dụng các khung thời gian khác nhau.
Nguyên lý hoạt động:
- Kết hợp ba bộ dao động với chu kỳ ngắn (7), trung bình (14), và dài (28).
- Dựa trên khái niệm “áp lực mua” (Buying Pressure) và “phạm vi thực” (True Range).
Cách tính:
- Buying Pressure (BP) = Close – Minimum (Close, Low)
- True Range (TR) = Max(High – Low, High – Previous Close, Previous Close – Low)
- Tính BP và TR cho từng chu kỳ (7, 14, 28)
- Ultimate = 100 × (4 × BP₇/TR₇ + 2 × BP₁₄/TR₁₄ + 1 × BP₂₈/TR₂₈) ÷ (4 + 2 + 1)
Tín hiệu giao dịch:
- Mua khi:
- Có phân kỳ tăng giữa Ultimate và giá
- Ultimate giảm dưới 30, rồi tăng vượt qua đỉnh trước đó trong phân kỳ
- Bán khi:
- Có phân kỳ giảm giữa Ultimate và giá
- Ultimate vượt qua 70 rồi giảm xuống dưới đáy trước đó
Thoát lệnh:
- Đóng vị thế mua khi Ultimate > 70
- Đóng vị thế bán khi Ultimate < 30
VAP – Biểu đồ khối lượng theo giá (Volume At Price)
VAP hiển thị tổng khối lượng giao dịch theo từng mức giá cụ thể, thường được hiển thị ở mép trái biểu đồ giá dưới dạng các thanh ngang.
Cách tính trong AmiBroker:
- Khối lượng của mỗi thanh được phân bổ đều trên toàn bộ phạm vi giá cao-thấp.
- Nếu một thanh có 10,000 khối lượng và phạm vi giá chiếm 3 dòng VAP, mỗi dòng được cộng thêm 10,000 / 3.
Cách bật VAP:
- Vào Tools → Preferences → Main chart và chọn loại VAP bạn muốn hiển thị (ví dụ: “Solid Area Left, Back”).
- Hoặc chèn trực tiếp bằng hàm AFL PlotVAPOverlay() trong biểu đồ tùy chỉnh.
Lợi ích:
- Xác định vùng Volume Profile cao – các mức giá có nhiều giao dịch nhất.
- Phù hợp để tìm vùng kháng cự/hỗ trợ mạnh dựa trên khối lượng.
Biểu đồ hiệu suất tương đối (Relative Performance Chart)
Biểu đồ hiệu suất tương đối cho phép bạn so sánh phần trăm thay đổi giá của nhiều mã chứng khoán khác nhau từ cùng một điểm xuất phát. Mỗi mã được đưa về mốc 0% ở thanh đầu tiên và phần trăm thay đổi giá được hiển thị qua thời gian.
Mục đích:
- So sánh hiệu suất của nhiều mã trên cùng một biểu đồ, bỏ qua sự khác biệt về giá trị tuyệt đối.
- Xác định cổ phiếu nào đang vượt trội hơn hoặc kém hơn so với nhóm.
Cách sử dụng trong AmiBroker:
- Nhấp chuột phải vào biểu đồ → chọn “Parameters”
- Nhập danh sách ký hiệu (symbols) phân cách bằng dấu phẩy, không có khoảng trắng (trừ khi tên ký hiệu có khoảng trắng)
Lưu ý:
- Không giới hạn số lượng ký hiệu, nhưng hiển thị nhiều sẽ yêu cầu cấu hình tốt và bố trí biểu đồ hợp lý.
- Công cụ rất hữu ích trong so sánh nhóm ngành, lựa chọn mã đầu tư hiệu quả nhất theo hiệu suất lịch sử.